Bao Ha Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bảo Hà
84
进口笔数
1
出口笔数
$1.06M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106462935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V3Q102 |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 67/5, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẢO HÀ |
| 企业英文名称 | BAO HA IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 67/5, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02436274706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.05M |
| 英国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Huiya Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 56 | $762.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Armstrong Flooring Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $57.0K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Guangzhou Cheerfore Insulation Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.8K | 泡沫橡胶板、其他泡沫塑料 |
| Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Changzhou Highsure Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | PVC单丝棒材、精炼铜箔 |
| Foshan Leader Polymer Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 聚合物胶粘剂、非耐火灰浆 |
| Guangzhou Jiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 木制办公家具、可调转椅 |
| TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $17.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Changzhou Wujin Zhongtian Computer Room Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 1 | $8.4K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | PVC地板/墙覆盖物 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $8.4K |