Bao Ha Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bảo Hà

84
进口笔数
1
出口笔数
$1.06M
进口金额
$8.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-10
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-11进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.3K · 2 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-11进口 $37.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106462935
企查查编码QVN9V3Q102
成立日期2014-02-25
联系地址Số 11, ngõ 67/5, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BẢO HÀ
企业英文名称BAO HA IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, ngõ 67/5, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02436274706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本42亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391810PVC地板/墙覆盖物
731815钢铁螺钉螺栓
391620PVC单丝棒材
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
392590其他塑料建材
741011精炼铜箔
392119其他泡沫塑料
570339簇绒化纤地毯

出口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国83$1.05M
英国1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$8.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Huiya Decoration Material Co., Ltd.中国56$762.0K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Armstrong Flooring Hong Kong Ltd.中国4$57.0KPVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Guangzhou Cheerfore Insulation Co., Ltd.中国3$38.8K泡沫橡胶板、其他泡沫塑料
Changzhou Huatong Xinli Flooring Co., Ltd.中国2$37.8K其他钢铁结构体、其他塑料建材
Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd.中国4$35.9KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Changzhou Highsure Electronic Technology Co., Ltd.中国1$25.6KPVC单丝棒材、精炼铜箔
Foshan Leader Polymer Materials Co., Ltd.中国1$20.3K聚合物胶粘剂、非耐火灰浆
Guangzhou Jiming Trading Co., Ltd.中国1$17.8K木制办公家具、可调转椅
TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD中国台湾2$17.5KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Changzhou Wujin Zhongtian Computer Room Equipment Co., Ltd.中国1$14.7K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Civil & Building Constructors PLC英国1$8.4K非木预制建筑、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁结构体CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$9.1K
2026-04-23其他钢铁结构体CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$9.1K
2026-04-23其他钢铁结构体CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-23其他钢铁结构体CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$2.3K
2026-04-23其他钢铁结构体CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$408
2026-04-23其他钢铁结构体CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$408
2026-04-22其他塑料制品CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$80
2026-04-22其他塑料制品CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$80
2026-03-23其他钢铁结构体CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$420
2026-03-23其他塑料制品CHANGZHOU HUIYA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$1.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10PVC地板/墙覆盖物CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$8.4K

相关企业 · 同类产品

Bao Ha Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →