AC Vision Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AC VISION VIệT NAM
74
进口笔数
0
出口笔数
$412.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109055247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12V4UHQ |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Tầng 1, Nhà 54, Ngõ 91 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AC VISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AC VISION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Nhà 54, Ngõ 91 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84382920868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $412.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Beinali Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 69 | $387.6K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Fujian Anjel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.7K | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $884 |
| 2026-04-22 | 其他户外娱乐设备 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-07 | 塑料管 | SHANDONG BEINALI AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $283 |