CTC TECHNOLOGY ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghệ Ctc
3
进口笔数
3
出口笔数
$99.5K
进口金额
$147.5K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2023-05-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313458486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJD55N3 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | 118/22/27 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CTC |
| 企业英文名称 | CTC TECHNOLOGY ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/22/27 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84919675698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $95.8K |
| 保加利亚 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $147.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU ZHUKE MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $95.8K | 混凝土搅拌机、衡器零件 |
| ELMOT JSC | 保加利亚 | 1 | $3.7K | 750W-75kW交流电机、电动滑轮提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7FTD CO LTD | 越南 | 3 | $147.5K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 电动机及零件 | ELMOT JSC | 保加利亚 | $1.1K |
| 2025-09-18 | 电动机及零件 | ELMOT JSC | 保加利亚 | $2.6K |
| 2025-04-24 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU ZHUKE MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2024-12-14 | 混凝土搅拌机 | HANGZHOU ZHUKE MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $64.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 非不锈钢管件 | 7FTD CO LTD | 柬埔寨 | $17.8K |
| 2023-05-17 | 非不锈钢管件 | 7FTD CO LTD | 柬埔寨 | $32.0K |
| 2023-04-19 | 非不锈钢管件 | 7FTD CO LTD | 柬埔寨 | $48.0K |
| 2023-02-22 | 非不锈钢管件 | 7FTD CO LTD | 柬埔寨 | $32.0K |
| 2023-02-22 | 非不锈钢管件 | 7FTD CO LTD | 柬埔寨 | $17.8K |