Hung Thanh Ngoc Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HùNG THANH NGọC

11
进口笔数
470
出口笔数
$53.0K
进口金额
$12.86M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $821.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $366.6K · 13 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $821.6K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $429.5K · 21 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $461.7K · 17 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $688.2K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $548.5K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $684.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $413.2K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $553.0K · 20 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $619.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $585.2K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $502.8K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $424.3K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 11 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $119.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 9 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $175.7K · 6 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $179.0K · 7 笔2025-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $141.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 6 笔2026-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $31.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 7 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $176.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $366.6K · 13 笔2023-10进口 $3.1K · 1 笔出口 $821.6K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $429.5K · 21 笔2023-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $461.7K · 17 笔2024-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $688.2K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $282.3K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $548.5K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $329.4K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $422.6K · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $410.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $684.9K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $413.2K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $399.9K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $572.6K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $553.0K · 20 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $619.3K · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $585.2K · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $502.8K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $424.3K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $234.5K · 11 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $119.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 9 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $175.7K · 6 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $179.0K · 7 笔2025-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $141.5K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $154.0K · 6 笔2026-02进口 $5.4K · 1 笔出口 $31.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.3K · 7 笔2026-04进口 $20.5K · 1 笔出口 $176.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号3603907562
企查查编码QVNA0HDHFB
成立日期2023-03-29
联系地址449 Dương Diên Nghệ, khu phố Long Khánh 2, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG THANH NGỌC
企业英文名称HUNG THANH NGOC PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址449 Dương Diên Nghệ, khu phố Long Khánh 2, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84906868779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392112PVC泡沫板
580136雪尼尔织物
551299其他合成短纤织物

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940350卧室木家具
940169木制座椅
940340木制厨房家具
940330木制办公家具
700992带框玻璃镜
940179金属框架座椅
940399非木制家具件
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$53.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国259$7.78M
爱尔兰149$4.14M
澳大利亚29$409.2K
越南41$326.3K
德国6$142.1K
英国3$35.1K
加拿大1$16.1K
马来西亚2$13.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanwing Industry Co., Ltd.中国7$43.4KPVC泡沫板、塑料家用制品
E&E Import & Export (Zhejiang) Co., Ltd.中国3$6.5K雪尼尔织物、其他合成短纤织物
SCM Home Zhejiang Co., Ltd.中国1$3.1K床上被子、化纤床品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Four Hands, LLC美国134$5.00M其他木家具、木制家具零件
Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.爱尔兰138$3.88M卧室木家具、其他木家具
E & E Co., Ltd.美国113$2.41M软垫木座椅、棉制床品
Morrow Marketing Management Ltd.澳大利亚28$396.2K卧室木家具、其他木家具
Four Hands, LLC美国11$358.2K其他木家具、非办公金属家具
E & E Co., Ltd.越南21$318.6K软垫木座椅、其他木家具
Inter Asia Ltd.德国6$142.1K木制座椅、其他木家具
EZ Living @ Sheehy's爱尔兰4$97.7K卧室木家具、其他木家具
Morrow Marketing Management Ltd.爱尔兰4$83.4K其他木家具、卧室木家具
Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd.越南19$7.3K带框玻璃镜、钢制容器(>300升)

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$2.7K
2026-04-21PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-04-21PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$1.9K
2026-04-21PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$2.7K
2026-04-21PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$3.1K
2026-04-21PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$3.1K
2026-04-21PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$2.6K
2026-04-21PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$1.9K
2026-02-06PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$1.3K
2026-02-06PVC泡沫板WANWING INDUSTRY CO LTD中国$988

出口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具FOUR HANDS LLC美国$31.6K
2026-04-28非办公金属家具FOUR HANDS LLC美国$34.6K
2026-04-27木制家具零件E & E CO LTD美国$105
2026-04-27木制家具零件E & E CO LTD美国$1.2K
2026-04-27木制家具零件E & E CO LTD美国$1.1K
2026-04-27木制家具零件E & E CO LTD美国$999
2026-04-27木制家具零件E & E CO LTD美国$2.0K
2026-04-27木制座椅E & E CO LTD美国$7.6K
2026-04-27木制家具零件E & E CO LTD美国$1.6K
2026-04-27其他木家具E & E CO LTD美国$3.2K

相关企业 · 同类产品

Hung Thanh Ngoc Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →