Hung Thanh Ngoc Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 470 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HùNG THANH NGọC
11
进口笔数
470
出口笔数
$53.0K
进口金额
$12.86M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603907562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0HDHFB |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | 449 Dương Diên Nghệ, khu phố Long Khánh 2, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG THANH NGỌC |
| 企业英文名称 | HUNG THANH NGOC PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 449 Dương Diên Nghệ, khu phố Long Khánh 2, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84906868779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $53.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 259 | $7.78M |
| 爱尔兰 | 149 | $4.14M |
| 澳大利亚 | 29 | $409.2K |
| 越南 | 41 | $326.3K |
| 德国 | 6 | $142.1K |
| 英国 | 3 | $35.1K |
| 加拿大 | 1 | $16.1K |
| 马来西亚 | 2 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanwing Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $43.4K | PVC泡沫板、塑料家用制品 |
| E&E Import & Export (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 雪尼尔织物、其他合成短纤织物 |
| SCM Home Zhejiang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 床上被子、化纤床品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Four Hands, LLC | 美国 | 134 | $5.00M | 其他木家具、木制家具零件 |
| Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 爱尔兰 | 138 | $3.88M | 卧室木家具、其他木家具 |
| E & E Co., Ltd. | 美国 | 113 | $2.41M | 软垫木座椅、棉制床品 |
| Morrow Marketing Management Ltd. | 澳大利亚 | 28 | $396.2K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Four Hands, LLC | 美国 | 11 | $358.2K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| E & E Co., Ltd. | 越南 | 21 | $318.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Inter Asia Ltd. | 德国 | 6 | $142.1K | 木制座椅、其他木家具 |
| EZ Living @ Sheehy's | 爱尔兰 | 4 | $97.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Morrow Marketing Management Ltd. | 爱尔兰 | 4 | $83.4K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Right Price Carpet & Furniture Centre (Cork) Ltd. | 越南 | 19 | $7.3K | 带框玻璃镜、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-06 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | PVC泡沫板 | WANWING INDUSTRY CO LTD | 中国 | $988 |
出口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $31.6K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | FOUR HANDS LLC | 美国 | $34.6K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | E & E CO LTD | 美国 | $105 |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | E & E CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | E & E CO LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | E & E CO LTD | 美国 | $999 |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | E & E CO LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | E & E CO LTD | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 木制家具零件 | E & E CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | E & E CO LTD | 美国 | $3.2K |