E&ET Environmental Technology & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và CôNG NGHệ MôI TRườNG E&ET
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$36.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317296797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV4X2QQ |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | 362 Đường TCH13, Khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG E&ET |
| 企业英文名称 | E&ET ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 0902672099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $36.4K |
| 越南 | 1 | $394 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $36.4K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $394 | 兽用疫苗及毒素、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 水净化机械 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $12.8K |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $7.7K |
| 2026-04-19 | 水净化机械 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2025-11-27 | 其他离心泵 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $271 |
| 2025-11-27 | 阀门龙头 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 活性碳 | SOUTHERN LAOS AGRICULTURAL INVESTMENT & BUSINESS PRODUCTION CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-11-27 | 其他塑料建材 | Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | $52 |