Khai Tam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 收割机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KHAI TâM
134
进口笔数
0
出口笔数
$960.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315489994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAVKUQ8 |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | 93/27 Đường 100 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHAI TÂM |
| 企业英文名称 | KHAI TAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/27 Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843390 | 收割机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $960.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Yijiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 76 | $544.2K | 收割机零件、土方机械零件 |
| Zhejiang Fomay Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $182.3K | 收割机零件、齿轮及变速器 |
| Zhejiang Jiuyun Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 25 | $147.3K | 收割机零件、土方机械零件 |
| Weihai Runtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhenjiang Yijiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.1K | 收割机零件、土方机械零件 |
| Zhenjiang Tongcheng Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 收割机零件 |
| Renqiu Haobo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 收割机零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 收割机零件 | ZHENJIANG YIJIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | ZHENJIANG YIJIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | ZHENJIANG YIJIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | ZHENJIANG YIJIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 收割机零件 | WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD | 中国 | $5.4K |