Khai Tam Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 收割机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI KHAI TâM

134
进口笔数
0
出口笔数
$960.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $63.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315489994
企查查编码QVNJAVKUQ8
成立日期2019-01-18
联系地址93/27 Đường 100 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KHAI TÂM
企业英文名称KHAI TAM TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址93/27 Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843390收割机零件
848340齿轮及变速器
848390传动部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$960.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Yijiang Machinery Co., Ltd.中国76$544.2K收割机零件、土方机械零件
Zhejiang Fomay Technology Co., Ltd.中国23$182.3K收割机零件、齿轮及变速器
Zhejiang Jiuyun Auto Parts Co., Ltd.中国25$147.3K收割机零件、土方机械零件
Weihai Runtong Rubber Co., Ltd.中国2$35.3K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件
Zhenjiang Yijiang Chemical Co., Ltd.中国4$25.1K收割机零件、土方机械零件
Zhenjiang Tongcheng Vehicle Parts Co., Ltd.中国3$18.9K收割机零件
Renqiu Haobo Technology Co., Ltd.中国1$7.4K收割机零件、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28收割机零件ZHENJIANG YIJIANG MACHINERY CO LTD中国$4.1K
2026-04-28收割机零件ZHENJIANG YIJIANG MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2026-04-28收割机零件ZHENJIANG YIJIANG MACHINERY CO LTD中国$4.1K
2026-04-28收割机零件WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD中国$2.7K
2026-04-28收割机零件WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD中国$6.0K
2026-04-28收割机零件WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD中国$6.0K
2026-04-28收割机零件WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD中国$5.4K
2026-04-28收割机零件ZHENJIANG YIJIANG MACHINERY CO LTD中国$3.6K
2026-04-28收割机零件WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD中国$2.7K
2026-04-28收割机零件WEIHAI RUNTONG RUBBER CO LTD中国$5.4K

相关企业 · 同类产品

Khai Tam Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →