HOANG PHAT DEVELOPMENT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI HOàNG PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$92.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103637009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1GH6K4 |
| 成立日期 | 2009-03-19 |
| 联系地址 | Số 18 ngõ 63 Đường Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngõ 63 Đường Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02437753133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $48.6K |
| 中国 | 2 | $28.1K |
| 韩国 | 1 | $15.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hangzone Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 升降机、升降机零件 |
| SKC Global Corp | 韩国 | 1 | $15.4K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| T.Y. Boueki Center Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.9K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Waiesu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.7K | 卧式非数控车床、非数控铣床 |
| Tohatsu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.6K | 其他气泵、旋转排量泵 |
| Daiei Kabushiki Kaisha | 日本 | 1 | $5.4K | 其他气泵、非卧式数控车床 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Yutaka Shokai | 日本 | 1 | $4.9K | 其他气泵、非数控铣床 |
| Shinsei Kenki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Thang Nguyen | 越南 | 1 | $4.3K | 旋转排量泵、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 升降机零件 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-23 | 升降机零件 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-23 | 升降机零件 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $430 |
| 2024-09-23 | 电力控制板 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-23 | 电力控制板 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-02 | 升降机 | Shanghai Hangzone Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2024-05-31 | 其他食品制剂 | SKC Global Corp | 韩国 | $4.6K |
| 2024-05-31 | 其他食品制剂 | SKC Global Corp | 韩国 | $3.3K |
| 2024-05-31 | 甜饼干 | SKC Global Corp | 韩国 | $1.4K |
| 2024-05-31 | 甜饼干 | SKC Global Corp | 韩国 | $1.4K |