Sturgeon Estate Hanoi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铝制容器≤300升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STURGEON ESTATE Hà NộI
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110454292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ08NQ6 |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 3 Số 14 Ngõ 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STURGEON ESTATE HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | STURGEON ESTATE HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Số 14 Ngõ 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905932722 |
| 邮箱 | phamquynhthu95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desjardin Sas | 法国 | 2 | $2.5K | 钢铁容器<50升、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Sas | 法国 | $306 |
| 2024-12-25 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Sas | 法国 | $290 |
| 2024-12-25 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Sas | 法国 | $306 |
| 2024-12-25 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Sas | 法国 | $462 |
| 2024-08-28 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Sas | 法国 | $311 |
| 2024-08-28 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Sas | 法国 | $354 |
| 2024-08-28 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Sas | 法国 | $289 |
| 2024-08-28 | 铝制容器≤300升 | Desjardin Sas | 法国 | $206 |