Viet Furniture Manufacturing & Trading Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Việt Nội Thất
0
进口笔数
248
出口笔数
$0
进口金额
$12.17M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103671313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W78CTM |
| 成立日期 | 2009-03-30 |
| 联系地址 | Số 36 Toàn Thắng, Phố Khâm Thiên, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VIỆT NỘI THẤT |
| 企业英文名称 | VIET FURNITURE MANUFACTURING AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, tầng 4 Tòa nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842436686679 |
| 邮箱 | Sale@noithathoaphat.com |
| 官网 | noithathoaphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 199.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 248 | $12.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 113 | $11.85M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $130.3K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 10 | $33.5K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 4 | $12.9K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| DST Vina 2 Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.8K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 可调转椅 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-24 | 金属办公家具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 可调转椅 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-24 | 金属办公家具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-24 | 金属办公家具 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $309 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $441 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | AN NAM MATSUOKA GARMENT CO LTD | 越南 | $339 |