Luc Ky Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lực Kỹ
43
进口笔数
8
出口笔数
$1.55M
进口金额
$508.1K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2025-06-20
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700604997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV61U01R |
| 成立日期 | 2004-10-07 |
| 联系地址 | Lô B2-26, 27, đường số 3, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỰC KỸ |
| 企业英文名称 | LUC KY CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-26, 27, đường số 3, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84898200200 |
| 邮箱 | luckycobd@yahoo.com |
| 官网 | lciproduct.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $749.7K |
| 日本 | 14 | $532.9K |
| 中国 | 15 | $77.3K |
| 英国 | 1 | $70.0K |
| 意大利 | 1 | $65.0K |
| 韩国 | 2 | $22.4K |
| 捷克 | 1 | $19.0K |
| 加拿大 | 1 | $12.0K |
| 中国台湾 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $284.9K |
| 美国 | 4 | $223.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Viet Equipments Inc. | 美国 | 20 | $1.09M | 非电动叉车、前端装载机 |
| My Viet Equipments Inc. | 加拿大 | 2 | $142.9K | 非电动叉车、360度挖掘机 |
| ALF Equipment Pty Ltd | 加拿大 | 3 | $110.7K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| Denison Yacht Sales | 比利时 | 1 | $65.0K | 360度挖掘机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 1 | $58.6K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Hadadi Bearing (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.6K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Huanball Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他硫化橡胶制品、土方机械零件 |
| Shandong Best Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 机械零件 |
| Wenzhou Baxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 其他电路开关装置、塑料绝缘配件 |
| Suzhou Sanao Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他功能机器、金属处理机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alf Equipment Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $284.9K | 前端装载机、360度挖掘机 |
| My Viet Equipments Inc. | 美国 | 3 | $171.2K | 非电动叉车、前端装载机 |
| Mayfield Townhome L.P. | 美国 | 1 | $52.0K | 非热带木门 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 机械零件 | SHANDONG BEST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 机械零件 | SHANDONG BEST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 机械零件 | SHANDONG BEST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $975 |
| 2025-12-26 | 机械零件 | SHANDONG BEST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $657 |
| 2025-12-26 | 机械零件 | SHANDONG BEST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 机械零件 | SHANDONG BEST IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $915 |
| 2025-11-12 | 滚珠轴承 | HADADI BEARING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-14 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $16.8K |
| 2025-10-14 | 前端装载机 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $13.4K |
| 2025-10-14 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $4.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 非热带木门 | MAYFIELD TOWNHOME LP | 美国 | $52.0K |
| 2025-04-25 | 前端装载机 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $17.5K |
| 2025-04-25 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $12.5K |
| 2025-04-25 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $18.0K |
| 2025-04-25 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $10.7K |
| 2025-01-23 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $75.0K |
| 2024-08-27 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $10.0K |
| 2024-08-27 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $6.5K |
| 2024-08-27 | 非电动叉车 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $12.0K |
| 2024-08-27 | 360度挖掘机 | MY VIET EQUIPMENTS INC | 美国 | $9.0K |