THAI TOAN ENVIRONMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他纸及纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG THáI TOàN
30
进口笔数
1
出口笔数
$120.7K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2025-10-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301003382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R5S5V3 |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Thôn Đức Lân, Xã Yên Phụ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILVER VINA |
| 企业英文名称 | THAI TOAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đức Lân, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | 0975382222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $56.9K |
| 中国 | 5 | $41.3K |
| 越南 | 14 | $22.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zetta Resource Co. | 韩国 | 11 | $56.9K | 其他纸及纸板、其他塑料片材 |
| SHENZHEN ABSORB KING DESICCANT CO LTD | 中国 | 5 | $41.3K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
| JAHWA VINA CO LTD | 越南 | 9 | $19.1K | 37.5瓦以下电机、电加热装置 |
| CONG TY TNHH NANOTECH VINA | 越南 | 2 | $1.7K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH NT VINA | 越南 | 3 | $1.7K | 可互换工具、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | 1 | $2.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 其他纸制品 | SHENZHEN ABSORB KING DESICCANT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-10-18 | 其他纸及纸板 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $7.2K |
| 2025-10-10 | 其他纸及纸板 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $1.8K |
| 2025-10-10 | 其他纸及纸板 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $516 |
| 2025-10-10 | 其他纸及纸板 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $1.8K |
| 2025-09-18 | 其他塑料片材 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $3.9K |
| 2025-09-18 | 其他纸及纸板 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $5.4K |
| 2025-09-10 | 其他纸及纸板 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $7.2K |
| 2025-08-07 | 其他纸及纸板 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $7.2K |
| 2025-08-06 | 其他纸及纸板 | ZETTA RESOURCE CO | 韩国 | $7.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 未漂牛皮纸废料 | CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM | 越南 | $2.1K |