THAI TOAN ENVIRONMENT CO LTD

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他纸及纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG THáI TOàN

30
进口笔数
1
出口笔数
$120.7K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2025-10-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2301003382
企查查编码QVN0R5S5V3
成立日期2017-12-18
联系地址Thôn Đức Lân, Xã Yên Phụ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SILVER VINA
企业英文名称THAI TOAN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đức Lân, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围0121 - Trồng cây ăn quả 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép
电话0975382222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480890其他纸及纸板
720441钢铁废料
760200铝废料
482390其他纸制品
392099其他塑料片材
382499其他化学制剂
391590其他塑料废料
56039225-70克非织造布
720449其他钢铁废料
740400铜废料

出口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$56.9K
中国5$41.3K
越南14$22.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zetta Resource Co.韩国11$56.9K其他纸及纸板、其他塑料片材
SHENZHEN ABSORB KING DESICCANT CO LTD中国5$41.3K其他化学制剂、二氧化硅
JAHWA VINA CO LTD越南9$19.1K37.5瓦以下电机、电加热装置
CONG TY TNHH NANOTECH VINA越南2$1.7K可互换工具、金属加工机刀
CONG TY TNHH NT VINA越南3$1.7K可互换工具、其他铝制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南1$2.1K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-20其他纸制品SHENZHEN ABSORB KING DESICCANT CO LTD中国$8.4K
2025-10-18其他纸及纸板ZETTA RESOURCE CO韩国$7.2K
2025-10-10其他纸及纸板ZETTA RESOURCE CO韩国$1.8K
2025-10-10其他纸及纸板ZETTA RESOURCE CO韩国$516
2025-10-10其他纸及纸板ZETTA RESOURCE CO韩国$1.8K
2025-09-18其他塑料片材ZETTA RESOURCE CO韩国$3.9K
2025-09-18其他纸及纸板ZETTA RESOURCE CO韩国$5.4K
2025-09-10其他纸及纸板ZETTA RESOURCE CO韩国$7.2K
2025-08-07其他纸及纸板ZETTA RESOURCE CO韩国$7.2K
2025-08-06其他纸及纸板ZETTA RESOURCE CO韩国$7.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23未漂牛皮纸废料CONG TY TNHH BROMAKE VIET NAM越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

THAI TOAN ENVIRONMENT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →