Han Minh Telecommunications Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Viễn Thông Hạnh Minh
36
进口笔数
0
出口笔数
$8.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106374862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10CC2RJ |
| 成立日期 | 2013-11-26 |
| 联系地址 | Tầng 13, tòa nhà Licogi 13 Tower, đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HẠNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, tòa nhà Licogi 13 Tower, đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84438580366 |
| 邮箱 | congtyhmmobile6868@gmail.com |
| 官网 | hmmobile.com.vn |
| 传真 | +84438580366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $8.08M |
| 日本 | 1 | $201 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XH Smartcard (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.65M | 智能卡 |
| Nutek Telecom International Inc. | 中国 | 12 | $2.66M | 智能卡 |
| Beijing Huahong IC Design Co., Ltd. | 中国 | 6 | $936.0K | 智能卡、处理器及控制器 |
| e6e1ca9ee66f4b0f3038a8fd1b7cbf96 | 2 | $500.1K | ||
| Richwell Trading Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $178.3K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| NUTEK TELECOM INTERNATIONAL INC | 中国香港 | 1 | $131.8K | 变压器零件、智能卡 |
| GIESECKE+DEVRIENT EPAYMENTS ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $14.2K | 智能卡、含CPU和I/O的ADP设备 |
| 0f20366d48dadcf4ed45669b7ded506b | 1 | $5.0K |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-28 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-28 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-28 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-04-19 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-03-31 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $218.4K |
| 2026-03-17 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-03-05 | 智能卡 | BEIJING HUAHONG IC DESIGN CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-03-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GIESECKE+DEVRIENT EPAYMENTS ASIA PTE. LTD. | 中国 | $14.2K |