Quoc Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:công ty TNHH quốc minh
102
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100368774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BV9YNT |
| 成立日期 | 1994-09-05 |
| 联系地址 | Số 46 Phố Trương Hán Siêu, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC MINH |
| 企业英文名称 | Quoc Minh Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Phố Trương Hán Siêu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842439435294 |
| 传真 | 02439435295 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 570310 | 簇绒羊毛地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.76M |
| 土耳其 | 7 | $327.6K |
| 新西兰 | 7 | $311.2K |
| 比利时 | 5 | $259.9K |
| 印度尼西亚 | 11 | $155.5K |
| 泰国 | 7 | $143.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Kaili Carpet Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.07M | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Suzhou Tuntex Fiber & Carpet Co., Ltd. | 中国 | 16 | $445.4K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Standard Carpets Industries LLC | 阿联酋 | 7 | $311.2K | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
| Kasdeco Hali San ve Tic Ltd. Sti | 土耳其 | 5 | $272.6K | 人造机织地毯 |
| Osta Carpets | 比利时 | 4 | $200.6K | 羊毛簇绒地毯、人造机织地毯 |
| Yangzhou Dongzhan Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.1K | 合成经编织物、簇绒化纤地毯 |
| PT UNIVERSAL CARPET & RUGS | 印度尼西亚 | 7 | $119.0K | 人造机织地毯、簇绒地毯 |
| Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $104.8K | 簇绒化纤地毯、聚烯烃绳缆 |
| Zhangjiagang Yong Tong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.1K | 塑料衣着附件、羊毛簇绒地毯 |
| RAINBOW INDAH CARPET | 印度尼西亚 | 3 | $35.8K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-21 | 簇绒化纤地毯 | Star Carpet Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 簇绒化纤地毯 | YANGZHOU DONGZHAN FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-17 | 簇绒化纤地毯 | YANGZHOU DONGZHAN FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2026-03-20 | 尼龙簇绒地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-20 | 簇绒化纤地毯 | JIANGSU KAILI CARPET CO LTD | 中国 | $8.3K |