Quoc Minh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 簇绒化纤地毯

越南 · 在业

本地名:công ty TNHH quốc minh

102
进口笔数
0
出口笔数
$2.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $285.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $122.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $151.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $187.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $130.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $132.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $285.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $165.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100368774
企查查编码QVN8BV9YNT
成立日期1994-09-05
联系地址Số 46 Phố Trương Hán Siêu, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC MINH
企业英文名称Quoc Minh Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 Phố Trương Hán Siêu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+842439435294
传真02439435295
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570339簇绒化纤地毯
570329尼龙簇绒地毯
570242人造机织地毯
570241羊毛簇绒地毯
391890塑料地板
560290处理毡呢
570310簇绒羊毛地毯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.76M
土耳其7$327.6K
新西兰7$311.2K
比利时5$259.9K
印度尼西亚11$155.5K
泰国7$143.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Kaili Carpet Co., Ltd.中国39$1.07M尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯
Suzhou Tuntex Fiber & Carpet Co., Ltd.中国16$445.4K尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯
Standard Carpets Industries LLC阿联酋7$311.2K簇绒化纤地毯、簇绒地毯
Kasdeco Hali San ve Tic Ltd. Sti土耳其5$272.6K人造机织地毯
Osta Carpets比利时4$200.6K羊毛簇绒地毯、人造机织地毯
Yangzhou Dongzhan Fiber Technology Co., Ltd.中国4$165.1K合成经编织物、簇绒化纤地毯
PT UNIVERSAL CARPET & RUGS印度尼西亚7$119.0K人造机织地毯、簇绒地毯
Star Carpet Co., Ltd.泰国3$104.8K簇绒化纤地毯、聚烯烃绳缆
Zhangjiagang Yong Tong Import & Export Co., Ltd.中国4$70.1K塑料衣着附件、羊毛簇绒地毯
RAINBOW INDAH CARPET印度尼西亚3$35.8K簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21簇绒化纤地毯Star Carpet Co., Ltd.泰国$14.1K
2026-04-21簇绒化纤地毯Star Carpet Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-04-21簇绒化纤地毯Star Carpet Co., Ltd.泰国$14.1K
2026-04-21簇绒化纤地毯Star Carpet Co., Ltd.泰国$9.6K
2026-04-21簇绒化纤地毯Star Carpet Co., Ltd.泰国$9.6K
2026-04-21簇绒化纤地毯Star Carpet Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-04-17簇绒化纤地毯YANGZHOU DONGZHAN FIBER TECHNOLOGY CO LTD中国$22.1K
2026-04-17簇绒化纤地毯YANGZHOU DONGZHAN FIBER TECHNOLOGY CO LTD中国$22.1K
2026-03-20尼龙簇绒地毯JIANGSU KAILI CARPET CO LTD中国$4.7K
2026-03-20簇绒化纤地毯JIANGSU KAILI CARPET CO LTD中国$8.3K

相关企业 · 同类产品

Quoc Minh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →