Well Lead Medical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WELL LEAD MEDICAL VIệT NAM
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317693787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVGXK9V |
| 成立日期 | 2023-02-21 |
| 联系地址 | D19/46K Tổ 19 Ấp 4, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WELL LEAD MEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WELL LEAD MEDICAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D19/46K Tổ 19 Ấp 4, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +84908686603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901832 | 外科缝合针 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Well Lead Medical Co., Ltd. | 中国 | 46 | $381.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $321.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $189.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Baiyou Trading Ltd. | 中国 | 1 | $125.8K | 其他医疗器具、医用导管 |
| SZ Hugemed Med Tech Dev Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Well Lead Medical Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $882 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-19 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | WELL LEAD MEDICAL CO LTD | 中国 | $150 |