Mika International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MIKA
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$2.32M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313940925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK7A7MYM |
| 成立日期 | 2016-08-01 |
| 联系地址 | 109A Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MIKA |
| 企业英文名称 | MIKA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Đường A4, KĐT Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842862589681 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 910400 | 车辆仪表钟 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630491 | 针织装饰制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 57 | $1.64M |
| 新加坡 | 24 | $564.2K |
| 越南 | 1 | $110.2K |
| 美国 | 3 | $5.8K |
| 日本 | 2 | $2.6K |
| 阿塞拜疆 | 1 | $257 |
贸易伙伴
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT CYLINDO MAKMUR LOGISTIK | 印度尼西亚 | 24 | $826.7K | 摩托车及配件、塑料配件 |
| TOP SPEED LOGISTICS PTE. LTD. | 新加坡 | 9 | $328.9K | 钢笔、摩托车及配件 |
| CV Laju Bersama Mandiri | 印度尼西亚 | 4 | $172.6K | 摩托车及配件、塑料配件 |
| PT Madu Koro Java | 印度尼西亚 | 4 | $155.4K | 塑料配件、钢铁螺钉螺栓 |
| PT TUNAS UNGGUL KARGO | 印度尼西亚 | 3 | $124.8K | 聚乙烯袋、工业充气轮胎 |
| Sprint Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $117.2K | 智能手机、其他护肤品 |
| CV Sunda Rawas Ageung Berkah | 印度尼西亚 | 2 | $86.6K | 塑料配件、印刷标签 |
| CV ZNT Logistik | 印度尼西亚 | 3 | $75.1K | 塑料配件、摩托车及配件 |
| Major Consolidation (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $32.7K | 10公斤以下便携电脑、其他医疗器具 |
| PT TRANS SAMUDERA MARITIM | 印度尼西亚 | 5 | $6.1K | 其他橡塑成型机、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $450 |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $55 |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $115 |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $194 |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $117 |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $277 |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $575 |
| 2026-07-27 | 摩托车及配件 | PT JAYA BANGUN DIRGANTARA | 印度尼西亚 | $68 |