Mika International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MIKA

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$2.32M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313940925
企查查编码QVNK7A7MYM
成立日期2016-08-01
联系地址109A Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MIKA
企业英文名称MIKA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址86 Đường A4, KĐT Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842862589681
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
392630塑料配件
731815钢铁螺钉螺栓
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
731816螺纹螺母
851220车用照明信号装置
910400车辆仪表钟
610990非棉针织背心
630491针织装饰制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚57$1.64M
新加坡24$564.2K
越南1$110.2K
美国3$5.8K
日本2$2.6K
阿塞拜疆1$257

贸易伙伴

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT CYLINDO MAKMUR LOGISTIK印度尼西亚24$826.7K摩托车及配件、塑料配件
TOP SPEED LOGISTICS PTE. LTD.新加坡9$328.9K钢笔、摩托车及配件
CV Laju Bersama Mandiri印度尼西亚4$172.6K摩托车及配件、塑料配件
PT Madu Koro Java印度尼西亚4$155.4K塑料配件、钢铁螺钉螺栓
PT TUNAS UNGGUL KARGO印度尼西亚3$124.8K聚乙烯袋、工业充气轮胎
Sprint Logistics Pte. Ltd.新加坡6$117.2K智能手机、其他护肤品
CV Sunda Rawas Ageung Berkah印度尼西亚2$86.6K塑料配件、印刷标签
CV ZNT Logistik印度尼西亚3$75.1K塑料配件、摩托车及配件
Major Consolidation (S) Pte. Ltd.新加坡4$32.7K10公斤以下便携电脑、其他医疗器具
PT TRANS SAMUDERA MARITIM印度尼西亚5$6.1K其他橡塑成型机、塑料配件

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$450
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$1.8K
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$55
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$115
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$194
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$117
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$1.1K
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$277
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$575
2026-07-27摩托车及配件PT JAYA BANGUN DIRGANTARA印度尼西亚$68

相关企业 · 同类产品

Mika International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →