Dinh Thien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Thiên
117
进口笔数
1
出口笔数
$2.48M
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-20
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303797507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G5H9N6 |
| 成立日期 | 2005-05-23 |
| 联系地址 | 53C Đường số 40, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỈNH THIÊN |
| 企业英文名称 | DINH THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53C Đường số 40, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84988574457 |
| 邮箱 | ctytnhhdinhthien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $2.08M |
| 泰国 | 12 | $272.7K |
| 印度尼西亚 | 8 | $80.5K |
| 马来西亚 | 3 | $49.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.38M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Orbit Fastener Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $241.9K | 其他钢铁制品、棉针织T恤及背心 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $150.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Wuxi Mayshee Developing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.3K | 钢铆钉、螺纹螺母 |
| Sichuan Nitoyo Auto Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.7K | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| f88d07f7187b3ca9d4b13f04a51307e8 | 6 | $62.8K | ||
| PERUSAHAAN CEMERLANG RAYA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $49.4K | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
| Qingdao Luckall Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.0K | 非螺纹垫圈、不锈钢管配件 |
| Magical Carbon Group Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 发动机点火零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORBIT FASTENER CO LTD | 1 | $10.3K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $170 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $186 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $197 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $319 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $183 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $279 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Hunan Bygold Technology Co., Ltd. | 中国 | $181 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $358 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $52 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $13 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $2.3K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $52 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $36 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $706 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $149 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | ORBIT FASTENER CO LTD | — | $2.9K |