Game Viet Electrical Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 投币游戏机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐIệN Tử GAME VIệT
20
进口笔数
1
出口笔数
$230.0K
进口金额
$1.4K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2023-04-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316568198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7RF04A |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | 34 Đường 266 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN TỬ GAME VIỆT |
| 企业英文名称 | GAME VIET ELECTRICAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đường 266 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.8889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950430 | 投币游戏机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $230.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shenzhen Jiyoulong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.5K | 其他木家具、电动食品处理器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tiefu Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 多扬声器箱体 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-08-14 | 其他风扇 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-08-14 | 非铜绕组线 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-14 | 投币游戏机 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 投币游戏机 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-14 | 其他金属锁 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-14 | 投币游戏机 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 投币游戏机 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-08-14 | 金属框架座椅 | SHENZHEN JIYOULONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-27 | 通信设备零件 | GUANGZHOU TIEFU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |