Green Water H.T.D. Environment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Môi Trường Nước Xanh H.T.D
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$5.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702173915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGVAQA7 |
| 成立日期 | 2013-03-29 |
| 联系地址 | Số 11B/13 đường Lê Hồng Phong, Khu phố ĐôngThành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ MÔI TRƯỜNG NƯỚC XANH H.T.D |
| 企业英文名称 | GREEN WATER H.T.D ENVIRONMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11B/13 đường Lê Hồng Phong, Khu phố ĐôngThành, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84933607608 |
| 邮箱 | info@nuocxanhhtd.com |
| 官网 | www.nuocxanhhtd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 382100 | 培养基 |
| 282732 | 氯化铝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $5.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.3K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 甘蔗糖蜜 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-01-27 | 培养基 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $697 |
| 2026-01-27 | 固体烧碱 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-06-17 | 固体烧碱 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-06-17 | 培养基 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $553 |
| 2025-06-17 | 甘蔗糖蜜 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-04-03 | 固体烧碱 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-04-03 | 甘蔗糖蜜 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-04-03 | 培养基 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $233 |
| 2024-10-30 | 培养基 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $233 |