DTB Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DTB VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109170909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHE6SXY |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | Số 158 Phố Tía, thôn Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DTB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DTB VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, Xóm Chùa, Thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84987018855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Xinda International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Henan Yuan Innovative Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 聚合物胶粘剂 | HENAN YUAN INNOVATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-04-02 | 聚合物胶粘剂 | HENAN YUAN INNOVATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-11-07 | 聚合物胶粘剂 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-11-07 | 聚合物胶粘剂 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-06-12 | 聚合物胶粘剂 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-12 | 聚合物胶粘剂 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-01-19 | 聚合物胶粘剂 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-01-19 | 聚合物胶粘剂 | XINXIANG XINDA INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $888 |