THANH THUY BEAUTY & HEALTH CARE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH THUý BEAUTY & HEALTH CARE
6
进口笔数
0
出口笔数
$34.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110095251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABFUUX8 |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | S3SO06, toà S3 Vinhomes Skylake Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH THUÝ BEAUTY & HEALTH CARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S3SO06, toà S3 Vinhomes Skylake Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84338696184 |
| 邮箱 | beautyhealthcarethanhthuy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $34.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $17.7K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| ZHEJIANG PROTECT MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $10.3K | 矫形器具、牙科配件 |
| HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.5K | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $625 |
| 2025-12-27 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-04 | 其他牙科器械 | ZHEJIANG PROTECT MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-02 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-07-02 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-07-02 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-07-02 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-07-02 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-02 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-02 | 其他牙科器械 | HANGZHOU XINGCHEN 3B DENTAL INSTRUMENT & MATERIAL CO LTD | 中国 | $100 |