Service Factory Equipment Materials
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:xí nghiệp dịch vụ thiết bị vật tư
5
进口笔数
0
出口笔数
$628.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100101266-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN186DXBX |
| 成立日期 | 2004-02-25 |
| 联系地址 | Số 101 (số 06, ngõ Chùa Nền), đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | XÍ NGHIỆP DỊCH VỤ THIẾT BỊ VẬT TƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 101 đường láng thượng (số 6 ngõ chùa nền), Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 8341313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $628.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Xiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $628.2K | 非自推进钻机、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 合金钢管材 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-12 | 合金钢管材 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-12 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-12 | 75千伏安交流发电机 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-12 | 混凝土泵 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-05-12 | 混凝土泵 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-05-12 | 钻探机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-05-12 | 非电动绞车 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-05-12 | 合金钢管材 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $660 |
| 2025-05-12 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI PINGXIANG CITY XIANGTONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.5K |