IIF LOGISTICS., JSC
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-08-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108487075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVEA2H3 |
| 成立日期 | 2018-10-25 |
| 联系地址 | Phòng 901, Tầng 9 Tòa nhà Detech Tower II, Số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IIF LOGISTICS |
| 企业英文名称 | IIF LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 23/5/112 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 其他皮革鞋 | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-08-27 | 其他皮革鞋 | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-08-27 | 其他皮革鞋 | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-08-27 | 其他皮革鞋 | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-07-29 | 其他皮革鞋 | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-07-29 | 其他皮革鞋 | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-07-29 | 其他皮革鞋 | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-07-29 | 纺织面料鞋 | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-07-05 | FOOTWEAR | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-07-05 | FOOTWEAR | A.J. Worldwide Services Inc. | 美国 | $0 |