MHS Planner Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MHS PLANNER VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105763947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V583X5 |
| 成立日期 | 2012-01-06 |
| 联系地址 | Số 7A phố Lò Đúc, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MHS PLANNER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MHS PLANNER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7A phố Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +8485863298 |
| 邮箱 | info@mhsplanner.com |
| 官网 | www.mhsplanner.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 26 | $93.8K |
| 荷兰 | 13 | $61.5K |
| 西班牙 | 3 | $383 |
| 法国 | 5 | $315 |
| 葡萄牙 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alkavat Cia. Ltda. | 厄瓜多尔 | 24 | $86.4K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Holex Flower B.V. | 荷兰 | 13 | $62.0K | 其他鲜切花、鲜切百合 |
| Four Seasons Quality B.V. | 厄瓜多尔 | 2 | $7.4K | 鲜切玫瑰 |
| Holex Flower B.V. | 西班牙 | 1 | $140 | 其他鲜切花、加工切花 |
| Holex Flower B.V. | 法国 | 1 | $127 | 其他鲜切花、加工切花 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $560 |
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $107 |
| 2026-02-07 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $5.2K |
| 2026-02-07 | 鲜切兰花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $47 |
| 2026-02-04 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $9.7K |
| 2025-12-03 | 鲜切兰花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $295 |
| 2025-12-03 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B.V | 西班牙 | $140 |
| 2025-12-03 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $153 |
| 2025-12-03 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B V | 荷兰 | $2.0K |
| 2025-12-03 | 其他鲜切花 | HOLEX FLOWER B.V | 法国 | $127 |