Nhat Linh Industrial Electric Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN CôNG NGHIệP NHậT LINH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$364.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001209278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4VFAFB |
| 成立日期 | 2020-04-15 |
| 联系地址 | Số 40, đường Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP NHẬT LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $360.2K |
| 越南 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $360.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁型材 |
| Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 金属表面酸洗制剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 灭火器 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2025-05-23 | 绝缘电线 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2025-05-23 | 喷雾机零件 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2025-05-23 | 灭火器 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2025-05-23 | 阀门龙头 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $678 |
| 2025-05-23 | 电气信号装置 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $526 |
| 2025-05-23 | 其他往复泵 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $5.4K |
| 2025-05-23 | 绝缘电线 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $975 |
| 2025-05-23 | 塑料管件 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $418 |
| 2025-05-23 | 绝缘电线 | Poong Shin Laos Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.2K |