Axon Public Safety Southeast Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN TOàN CôNG CộNG ĐôNG NAM á AXON
- 邮箱2,926
234
进口笔数
10
出口笔数
$783.3K
进口金额
$23.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
37
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314680821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79B5QM7 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà E-Town Central, 11 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TOÀN CÔNG CỘNG ĐÔNG NAM Á AXON |
| 企业英文名称 | AXON PUBLIC SAFETY SOUTHEAST ASIA LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà E-Town Central, 11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +849782737 |
| 邮箱 | legal@Axon.com |
| 官网 | www.axon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,103.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 482020 | 练习本 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 580810 | 编带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $275.3K |
| 中国 | 64 | $178.8K |
| 中国台湾 | 46 | $168.0K |
| 美国 | 106 | $108.2K |
| 英国 | 2 | $11.7K |
| 泰国 | 3 | $10.1K |
| 墨西哥 | 10 | $9.0K |
| 尼加拉瓜 | 8 | $8.3K |
| 洪都拉斯 | 8 | $4.5K |
| 孟加拉国 | 3 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $21.8K |
| 德国 | 1 | $1.5K |
| 日本 | 1 | $202 |
| 韩国 | 1 | $193 |
| 芬兰 | 1 | $106 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axon Enterprise, Inc. | 美国 | 119 | $587.9K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| AXON ENTERPRISE, INC | 中国香港 | 5 | $43.7K | 电视/数码相机、静止变流器 |
| Axon Enterprise, Inc. | 越南 | 9 | $37.0K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Lane Award Mfg. | 美国 | 44 | $16.4K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Halo Branded Solutions | 美国 | 6 | $9.7K | 其他纺织制品、仿制首饰 |
| Halo Knitting | 尼加拉瓜 | 3 | $6.1K | 其他针织服装 |
| Primax Electronics Ltd. | 中国 | 10 | $3.5K | 自动数据处理输入输出单元、其他印刷机零件 |
| Halo Branded Solutions Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 其他塑纺箱盒、不锈钢家用制品 |
| Halo Kitting | 洪都拉斯 | 3 | $1.9K | 其他针织服装 |
| LITE ON TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 5 | $1.3K | 静止变流器、自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Axon Enterprise, Inc. | 美国 | 6 | $21.8K | 其他塑料制品、枪支零件 |
| AXON PUBLIC SAFETY GERMANY SE | 德国 | 1 | $1.5K | 电力控制板 |
| Scott McKenna | 日本 | 1 | $202 | 练习本、机织绒布 |
| Guns N Works Max Throttle | 韩国 | 1 | $193 | 塑料文具、其他塑料制品 |
| Axon Public Safety Finland | 芬兰 | 1 | $106 | 电视/数码相机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Axon Enterprise, Inc. | 中国 | $218 |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Axon Enterprise, Inc. | 中国 | $109 |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Axon Enterprise, Inc. | 中国 | $109 |
| 2026-06-30 | 其他电视摄像机 | Axon Enterprise, Inc. | 中国台湾 | $17.5K |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Axon Enterprise, Inc. | 中国 | $55 |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Axon Enterprise, Inc. | 中国 | $55 |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Axon Enterprise, Inc. | 中国 | $55 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Axon Enterprise, Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Axon Enterprise, Inc. | 中国 | $164 |
| 2026-06-30 | 其他塑胶鞋 | Axon Enterprise, Inc. | 中国 | $436 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 电力控制板 | AXON PUBLIC SAFETY GERMANY SE | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 电力控制板 | Axon Enterprise, Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | Axon Enterprise, Inc. | 美国 | $557 |
| 2026-01-22 | 静止变流器 | Axon Enterprise, Inc. | 美国 | $125 |
| 2026-01-22 | 其他电视摄像机 | Axon Enterprise, Inc. | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-15 | 贱金属扣件 | Scott McKenna | 日本 | $3 |
| 2025-12-15 | 针织头饰 | Scott McKenna | 日本 | $131 |
| 2025-12-15 | 练习本 | Scott McKenna | 日本 | $68 |
| 2025-12-15 | 机织绒布 | Scott McKenna | 日本 | $0 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | Guns N Works Max Throttle | 韩国 | $9 |