Vietcycle Corp.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIETCYCLE
- 邮箱2
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$782.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109420820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF56AW02 |
| 成立日期 | 2020-11-16 |
| 联系地址 | Phòng 805, Tầng 8, Tòa nhà Toyota, số 315 Trường Chinh, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETCYCLE |
| 企业英文名称 | VIETCYCLE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 805, Tầng 8, Tòa nhà Toyota, số 315 Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842435667686 |
| 邮箱 | hello@vietcycle.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $745.2K |
| 中国台湾 | 1 | $30.7K |
| 西班牙 | 1 | $5.3K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 32 | $745.2K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| BORETECH RESOURCE RECOVERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $30.7K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他塑料废料 |
| Pantech Corp. | 西班牙 | 1 | $5.3K | 可发泡聚苯乙烯 |
| Shanghai Phelix New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他乙烯聚合物、其他烯烃聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2026-04-13 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2026-03-23 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2026-03-17 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $23.0K |
| 2026-02-11 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $61.3K |
| 2026-02-06 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $36.8K |
| 2026-01-28 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $63.5K |
| 2026-01-16 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $26.7K |
| 2025-12-25 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $72.0K |
| 2025-12-09 | 低密度聚乙烯 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $30.2K |