Pacific Wood Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pacific Wood
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$115.8K
出口金额
—
最近进口
2023-10-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311705637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3Q0891K |
| 成立日期 | 2012-04-09 |
| 联系地址 | 56/8 Nguyễn Thông, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PACIFIC WOOD |
| 企业英文名称 | PACIFIC WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 56/8 Nguyễn Thông, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862974629 |
| 邮箱 | info@americandoors.com.vn |
| 传真 | +842862997494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 844811 | 纺织辅助机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $110.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comlux Co., Ltd. | 日本 | 2 | $78.4K | 9mm以上MDF板、其他塑料制品 |
| Cxhanbai Kabushiki Kaisha | 日本 | 1 | $32.1K | 9mm以上MDF板、其他塑料制品 |
| Luxcom Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.0K | 其他钢铁结构体、焊接方钢管 |
| Nagai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $250 | 其他非针叶木、非注塑模具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2023-10-25 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2023-10-25 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-09-12 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-09-12 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2023-09-12 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $476 |
| 2023-09-12 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2023-09-12 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $25.8K |
| 2023-09-12 | 非热带木门 | COMLUX CO LTD | 日本 | $7.6K |
| 2023-09-12 | 皮带输送机 | COMLUX CO LTD | 日本 | $200 |