A-One Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A-ONE VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$117.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108917602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9TTYQA |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Số 8 ngõ 86 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A-ONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | A-ONE VIETNAM LIABILITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngõ 86 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84902133660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $117.1K |
| 加拿大 | 1 | $157 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philinh Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $117.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Philinh Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $157 | 其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 塑料人造花 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $557 |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $666 |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $226 |
| 2025-12-26 | 竹笋制品 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $966 |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 混合调味料 | PHILINH PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |