NK Plastic Technology & Environment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Nghệ Nhựa Và Môi Trường Nk - Nhà Máy Nhựa Công Nghệ Cao

63
进口笔数
140
出口笔数
$5.31M
进口金额
$7.35M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $456.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 2 笔2023-09进口 $149.2K · 2 笔出口 $150.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 2 笔2023-11进口 $48.5K · 1 笔出口 $149.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 3 笔2024-01进口 $97.0K · 1 笔出口 $167.9K · 3 笔2024-02进口 $196.0K · 2 笔出口 $69.6K · 2 笔2024-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $262.4K · 3 笔2024-04进口 $203.4K · 2 笔出口 $150.1K · 3 笔2024-05进口 $198.5K · 3 笔出口 $128.6K · 2 笔2024-06进口 $25.1K · 1 笔出口 $147.4K · 3 笔2024-07进口 $191.4K · 2 笔出口 $205.6K · 5 笔2024-08进口 $300.0K · 3 笔出口 $127.4K · 2 笔2024-09进口 $37.5K · 1 笔出口 $103.2K · 2 笔2024-10进口 $112.6K · 2 笔出口 $328.8K · 7 笔2024-11进口 $391.0K · 4 笔出口 $346.8K · 7 笔2024-12进口 $100.7K · 1 笔出口 $192.1K · 5 笔2025-01进口 $95.0K · 1 笔出口 $264.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 5 笔2025-03进口 $72.8K · 2 笔出口 $316.2K · 5 笔2025-04进口 $193.1K · 2 笔出口 $177.6K · 3 笔2025-05进口 $94.0K · 1 笔出口 $239.1K · 5 笔2025-06进口 $183.2K · 2 笔出口 $196.5K · 3 笔2025-07进口 $179.4K · 2 笔出口 $225.1K · 4 笔2025-08进口 $358.1K · 3 笔出口 $167.3K · 2 笔2025-09进口 $45.6K · 2 笔出口 $230.4K · 5 笔2025-10进口 $158.4K · 2 笔出口 $222.7K · 5 笔2025-11进口 $177.2K · 3 笔出口 $191.9K · 2 笔2025-12进口 $351.3K · 4 笔出口 $194.3K · 4 笔2026-01进口 $441.0K · 4 笔出口 $174.7K · 5 笔2026-02进口 $44.3K · 1 笔出口 $245.7K · 5 笔2026-03进口 $456.2K · 4 笔出口 $169.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 2 笔2023-09进口 $149.2K · 2 笔出口 $150.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.3K · 2 笔2023-11进口 $48.5K · 1 笔出口 $149.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.2K · 3 笔2024-01进口 $97.0K · 1 笔出口 $167.9K · 3 笔2024-02进口 $196.0K · 2 笔出口 $69.6K · 2 笔2024-03进口 $48.0K · 1 笔出口 $262.4K · 3 笔2024-04进口 $203.4K · 2 笔出口 $150.1K · 3 笔2024-05进口 $198.5K · 3 笔出口 $128.6K · 2 笔2024-06进口 $25.1K · 1 笔出口 $147.4K · 3 笔2024-07进口 $191.4K · 2 笔出口 $205.6K · 5 笔2024-08进口 $300.0K · 3 笔出口 $127.4K · 2 笔2024-09进口 $37.5K · 1 笔出口 $103.2K · 2 笔2024-10进口 $112.6K · 2 笔出口 $328.8K · 7 笔2024-11进口 $391.0K · 4 笔出口 $346.8K · 7 笔2024-12进口 $100.7K · 1 笔出口 $192.1K · 5 笔2025-01进口 $95.0K · 1 笔出口 $264.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 5 笔2025-03进口 $72.8K · 2 笔出口 $316.2K · 5 笔2025-04进口 $193.1K · 2 笔出口 $177.6K · 3 笔2025-05进口 $94.0K · 1 笔出口 $239.1K · 5 笔2025-06进口 $183.2K · 2 笔出口 $196.5K · 3 笔2025-07进口 $179.4K · 2 笔出口 $225.1K · 4 笔2025-08进口 $358.1K · 3 笔出口 $167.3K · 2 笔2025-09进口 $45.6K · 2 笔出口 $230.4K · 5 笔2025-10进口 $158.4K · 2 笔出口 $222.7K · 5 笔2025-11进口 $177.2K · 3 笔出口 $191.9K · 2 笔2025-12进口 $351.3K · 4 笔出口 $194.3K · 4 笔2026-01进口 $441.0K · 4 笔出口 $174.7K · 5 笔2026-02进口 $44.3K · 1 笔出口 $245.7K · 5 笔2026-03进口 $456.2K · 4 笔出口 $169.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106929899-001
企查查编码QVNX1Y5NQM
成立日期2015-10-02
联系地址Km 15+600, quốc lộ 5, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHỰA VÀ MÔI TRƯỜNG NK - NHÀ MÁY NHỰA CÔNG NGHỆ CAO
企业英文名称BRANCH OF NK PLASTIC TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT CO.LTD - HI-PLASTECH FACTORY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Km 15+600, quốc lộ 5, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02213993959
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
392321聚乙烯袋
847780其他橡塑机械
390230丙烯共聚物
847720橡塑挤出机

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科威特43$4.01M
韩国6$489.4K
美国4$327.5K
卡塔尔2$199.4K
沙特阿拉伯1$101.0K
阿曼1$48.3K
加拿大1$44.5K
中国2$37.5K
新加坡1$24.0K
日本2$16.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本140$7.35M

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡17$1.62M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡12$1.27M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡13$1.00M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡3$265.8K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
DPL Commodity Singapore Pte. Ltd.新加坡2$203.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔2$199.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Gent Commodity Pte. Ltd.新加坡2$149.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
AURO CONNECT PTE. LTD.新加坡1$112.2K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Vinmar International LLC韩国1$92.4K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
PNS Machinery Sdn. Bhd.马来西亚2$62.5K其他橡塑机械、橡塑挤出机

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clean Assist Co., Ltd.日本84$6.00M聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Thermo Package Co., Ltd.日本19$484.7K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Eguchi Shoji Co., Ltd.日本12$369.7K乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
Keiesu Sangyo Co., Ltd.日本6$153.2K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Terai Co., Ltd.日本6$145.2K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Sankyo Platec Co., Ltd.日本6$130.4K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Motobayashi Co., Ltd.日本6$44.2K聚乙烯袋、木制餐具
Satate Iron Works Co., Ltd.日本1$20.4K聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30高密度聚乙烯AURO CONNECT PTE. LTD.美国$112.2K
2026-03-21高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC美国$82.7K
2026-03-04高密度聚乙烯EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD科威特$87.1K
2026-03-03高密度聚乙烯INTRACO TRADING PTE LTD科威特$174.2K
2026-02-25高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$44.3K
2026-01-22轻质乙烯共聚物INTRACO TRADING PTE LTD科威特$85.1K
2026-01-15高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.科威特$133.7K
2026-01-05高密度聚乙烯INTRACO TRADING PTE LTD科威特$133.7K
2026-01-05高密度聚乙烯EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD科威特$88.6K
2025-12-19高密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD韩国$83.0K

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$3.1K
2026-04-27聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-27聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$4.2K
2026-04-27聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-27聚乙烯袋Sankyo Platec Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-23聚乙烯袋Clean Assist Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-23聚乙烯袋Clean Assist Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-23聚乙烯袋Clean Assist Co., Ltd.日本$3.5K
2026-04-23聚乙烯袋Clean Assist Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-23聚乙烯袋Clean Assist Co., Ltd.日本$3.3K

相关企业 · 同类产品

NK Plastic Technology & Environment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →