NK Plastic Technology & Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Công Nghệ Nhựa Và Môi Trường Nk - Nhà Máy Nhựa Công Nghệ Cao
63
进口笔数
140
出口笔数
$5.31M
进口金额
$7.35M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106929899-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1Y5NQM |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Km 15+600, quốc lộ 5, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHỰA VÀ MÔI TRƯỜNG NK - NHÀ MÁY NHỰA CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业英文名称 | BRANCH OF NK PLASTIC TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT CO.LTD - HI-PLASTECH FACTORY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Km 15+600, quốc lộ 5, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 02213993959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 43 | $4.01M |
| 韩国 | 6 | $489.4K |
| 美国 | 4 | $327.5K |
| 卡塔尔 | 2 | $199.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $101.0K |
| 阿曼 | 1 | $48.3K |
| 加拿大 | 1 | $44.5K |
| 中国 | 2 | $37.5K |
| 新加坡 | 1 | $24.0K |
| 日本 | 2 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 140 | $7.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.62M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.27M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.00M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $265.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| DPL Commodity Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $203.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 2 | $199.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Gent Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $149.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| AURO CONNECT PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $112.2K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Vinmar International LLC | 韩国 | 1 | $92.4K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| PNS Machinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $62.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clean Assist Co., Ltd. | 日本 | 84 | $6.00M | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Thermo Package Co., Ltd. | 日本 | 19 | $484.7K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Eguchi Shoji Co., Ltd. | 日本 | 12 | $369.7K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Keiesu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $153.2K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Terai Co., Ltd. | 日本 | 6 | $145.2K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Sankyo Platec Co., Ltd. | 日本 | 6 | $130.4K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| Motobayashi Co., Ltd. | 日本 | 6 | $44.2K | 聚乙烯袋、木制餐具 |
| Satate Iron Works Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.4K | 聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 高密度聚乙烯 | AURO CONNECT PTE. LTD. | 美国 | $112.2K |
| 2026-03-21 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 美国 | $82.7K |
| 2026-03-04 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $87.1K |
| 2026-03-03 | 高密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 科威特 | $174.2K |
| 2026-02-25 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $44.3K |
| 2026-01-22 | 轻质乙烯共聚物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 科威特 | $85.1K |
| 2026-01-15 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 科威特 | $133.7K |
| 2026-01-05 | 高密度聚乙烯 | INTRACO TRADING PTE LTD | 科威特 | $133.7K |
| 2026-01-05 | 高密度聚乙烯 | EVERLIGHT COMMODITY PTE LTD | 科威特 | $88.6K |
| 2025-12-19 | 高密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 韩国 | $83.0K |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Sankyo Platec Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Sankyo Platec Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Sankyo Platec Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Sankyo Platec Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Sankyo Platec Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Clean Assist Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Clean Assist Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Clean Assist Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Clean Assist Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 聚乙烯袋 | Clean Assist Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |