Hoang Minh Nhat Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Hoàng Minh Nhật

4
进口笔数
702
出口笔数
$63.0K
进口金额
$161.47M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
116
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $54.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $531.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.03M · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $442.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $285.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $524.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $626.9K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.53M · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.45M · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.37M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.62M · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 27 笔2025-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $4.95M · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.11M · 23 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $5.04M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.24M · 15 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $54.74M · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $734.9K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.79M · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.33M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $531.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.03M · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $449.4K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.60M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $442.8K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $285.0K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.24M · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $524.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.49M · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $626.9K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.53M · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.45M · 29 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 27 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.37M · 24 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.62M · 29 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 27 笔2025-09进口 $19.6K · 1 笔出口 $4.95M · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.11M · 23 笔2025-12进口 $7.1K · 1 笔出口 $5.04M · 29 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.24M · 15 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $54.74M · 24 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $734.9K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.79M · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.33M · 29 笔

工商档案

企业注册号1800640265
企查查编码QVN0XNXBYF
成立日期2006-09-08
联系地址Ấp Thới Khánh A, Xã Tân Thạnh, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG MINH NHẬT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Ấp Thới Khánh A, Xã Trường Thành, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02923681171
邮箱hmn@hmnfoodco.com
官网www.hmnfoodco.com
传真02923681119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
843780谷物加工机械
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
100640碎米
071331干绿豆
0902103公斤内绿茶
190230制备面食
845130熨烫机
960310植物制扫帚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$50.5K
日本2$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国31$78.07M
越南359$44.37M
加纳74$20.48M
菲律宾13$2.31M
法国28$2.09M
美国72$1.65M
韩国2$638.9K
新加坡4$621.6K
泰国7$451.0K
中国1$346.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh Binh Jeune越南1$30.9K碾磨大米、混合调味料
Halker Kft匈牙利1$19.6K冻鲶鱼片、冷冻虾
Everton Corp. Corporation泰国1$7.1K种子分选机、耐火混合料
Everton Corp. Corporation日本1$5.5K电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salasar Impex Co., Ltd.越南49$18.56M碾磨大米、碎米
Salasar Impex Co., Ltd.加纳51$14.44M碾磨大米、碎米
SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED27$6.61M碾磨大米、碎米
Salasar Impex Co., LLC FZ越南21$6.04M碾磨大米
Sunny Food越南27$1.95M碾磨大米、去壳花生
Sunnys Food越南24$1.36M碾磨大米
KSA ONE., INC美国59$734.6K碾磨大米
SOCARIZ S.A.R.L.越南21$565.0K糙米
Enabay Ltd.越南34$555.6K碾磨大米
Asaway Ltd.越南22$363.5K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20谷物加工机械Everton Corp. Corporation日本$5.5K
2025-12-15其他测量仪器Everton Corp. Corporation日本$7.1K
2025-09-22碾磨大米Halker Kft越南$19.6K
2023-04-11碾磨大米THANH BINH JEUNE越南$13.2K
2023-04-11碾磨大米THANH BINH JEUNE越南$905
2023-04-11碾磨大米Thanh Binh Jeune越南$16.8K

出口(共 702)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29碾磨大米Soderiz Sarl法国$101.1K
2026-06-29碾磨大米Soderiz Sarl法国$12.2K
2026-06-29碾磨大米Soderiz Sarl法国$5.3K
2026-06-22碾磨大米SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED—$26.6K
2026-06-22碾磨大米SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED—$249.3K
2026-06-22碾磨大米SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED—$194.5K
2026-06-22碾磨大米SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED—$194.5K
2026-06-22碾磨大米SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED—$332.2K
2026-06-22碾磨大米SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED—$137.6K
2026-06-19碾磨大米LEE'S NOODLE - CALIFORNIA FACTORY—$28.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hoang Minh Nhat Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →