Hoang Minh Nhat Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 702 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Hoàng Minh Nhật
- 邮箱2
- Facebook1
4
进口笔数
702
出口笔数
$63.0K
进口金额
$161.47M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800640265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XNXBYF |
| 成立日期 | 2006-09-08 |
| 联系地址 | Ấp Thới Khánh A, Xã Tân Thạnh, Huyện Thới Lai, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG MINH NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Thới Khánh A, Xã Trường Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02923681171 |
| 邮箱 | hmn@hmnfoodco.com |
| 官网 | www.hmnfoodco.com |
| 传真 | 02923681119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190230 | 制备面食 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $50.5K |
| 日本 | 2 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 31 | $78.07M |
| 越南 | 359 | $44.37M |
| 加纳 | 74 | $20.48M |
| 菲律宾 | 13 | $2.31M |
| 法国 | 28 | $2.09M |
| 美国 | 72 | $1.65M |
| 韩国 | 2 | $638.9K |
| 新加坡 | 4 | $621.6K |
| 泰国 | 7 | $451.0K |
| 中国 | 1 | $346.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Binh Jeune | 越南 | 1 | $30.9K | 碾磨大米、混合调味料 |
| Halker Kft | 匈牙利 | 1 | $19.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Everton Corp. Corporation | 泰国 | 1 | $7.1K | 种子分选机、耐火混合料 |
| Everton Corp. Corporation | 日本 | 1 | $5.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salasar Impex Co., Ltd. | 越南 | 49 | $18.56M | 碾磨大米、碎米 |
| Salasar Impex Co., Ltd. | 加纳 | 51 | $14.44M | 碾磨大米、碎米 |
| SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED | 27 | $6.61M | 碾磨大米、碎米 | |
| Salasar Impex Co., LLC FZ | 越南 | 21 | $6.04M | 碾磨大米 |
| Sunny Food | 越南 | 27 | $1.95M | 碾磨大米、去壳花生 |
| Sunnys Food | 越南 | 24 | $1.36M | 碾磨大米 |
| KSA ONE., INC | 美国 | 59 | $734.6K | 碾磨大米 |
| SOCARIZ S.A.R.L. | 越南 | 21 | $565.0K | 糙米 |
| Enabay Ltd. | 越南 | 34 | $555.6K | 碾磨大米 |
| Asaway Ltd. | 越南 | 22 | $363.5K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 谷物加工机械 | Everton Corp. Corporation | 日本 | $5.5K |
| 2025-12-15 | 其他测量仪器 | Everton Corp. Corporation | 日本 | $7.1K |
| 2025-09-22 | 碾磨大米 | Halker Kft | 越南 | $19.6K |
| 2023-04-11 | 碾磨大米 | THANH BINH JEUNE | 越南 | $13.2K |
| 2023-04-11 | 碾磨大米 | THANH BINH JEUNE | 越南 | $905 |
| 2023-04-11 | 碾磨大米 | Thanh Binh Jeune | 越南 | $16.8K |
出口(共 702)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Soderiz Sarl | 法国 | $101.1K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Soderiz Sarl | 法国 | $12.2K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Soderiz Sarl | 法国 | $5.3K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED | — | $26.6K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED | — | $249.3K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED | — | $194.5K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED | — | $194.5K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED | — | $332.2K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | SALASAR IMPEX COMPANY LIMITED | — | $137.6K |
| 2026-06-19 | 碾磨大米 | LEE'S NOODLE - CALIFORNIA FACTORY | — | $28.2K |