TL Sports Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 高尔夫球杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI DụNG Cụ THể THAO TL
41
进口笔数
0
出口笔数
$860.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108550552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCE1175 |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Số 357 Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI DỤNG CỤ THỂ THAO TL |
| 企业英文名称 | TL SPORTS DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 5 đường Tây Hồ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 024359911 |
| 邮箱 | thang.nguyen@thanglongtm.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $785.2K |
| 中国 | 15 | $59.7K |
| 韩国 | 5 | $15.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $320 |
| 越南 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Majesty Golf Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 40 | $860.2K | 高尔夫球杆、其他塑纺箱盒 |
| Majesty Golf Co., Ltd. | 日本 | 1 | $200 | 高尔夫球杆、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 高尔夫球杆 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-08-15 | 高尔夫球杆 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-08-15 | 其他钢铁制品 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2025-08-15 | 高尔夫球杆 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $116 |
| 2025-08-15 | 金属标牌 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-08-15 | 高尔夫球杆 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2025-08-15 | 高尔夫球杆 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-08-15 | 高尔夫球杆 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2025-08-15 | 高尔夫球杆 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-08-15 | 高尔夫球杆 | MAJESTY GOLF HONGKONG CO LTD | 日本 | $2.6K |