Global Solution & Development TMDV Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TMDV & GIảI PHáP TOàN CầU
5
进口笔数
8
出口笔数
$30.9K
进口金额
$8.4K
出口金额
2025-11-07
最近进口
2023-07-03
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107723876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7YBQY4 |
| 成立日期 | 2017-02-15 |
| 联系地址 | Số 242, Phố Nguyễn Văn Lộc, Tổ dân phố 11, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TMDV & GIẢI PHÁP TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL SOLUTION & DEVELOPMENT TMDV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842466522368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.0K |
| 马来西亚 | 2 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.0K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Nohara International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.9K | 其他胶粘剂、卷状沥青制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SET Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $3.5K |
| 2024-12-16 | 其他胶粘剂 | NOHARA INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $474 |
| 2024-07-02 | 聚氯乙烯覆材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-07-02 | 粗PVC棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-07-01 | 其他粘合剂≤1kg | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-07-01 | 精炼铜箔 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-12-04 | 聚氯乙烯覆材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-06-19 | PVC地板/墙覆盖物 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-19 | 粗PVC棒材 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $117 |
| 2023-06-16 | 其他胶粘剂 | JIANGSU HUAJING FLOOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $167 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-03 | 皮革整理涂料 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $200 |
| 2023-07-03 | 皮革整理涂料 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $337 |
| 2023-07-03 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $337 |
| 2023-07-03 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $200 |
| 2023-06-03 | 皮革整理涂料 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $187 |
| 2023-06-03 | 皮革整理涂料 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $245 |
| 2023-06-01 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $245 |
| 2023-06-01 | 皮革整理涂料 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $187 |
| 2023-03-08 | 皮革整理涂料 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-08 | 皮革整理涂料 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $604 |