UCON Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UCON
- Facebook1
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317408197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFCCM38E |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | 198 Vũ Tông Phan, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UCON |
| 企业英文名称 | UCON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0903080162 |
| 邮箱 | truong.quach@ucon.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $42.3K |
| 泰国 | 1 | $205 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | 4 | $42.3K | 矿物棉、衬背铝箔 |
| Niedax (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $205 | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 金属建筑配件 | SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | $2.7K |
| 2024-03-13 | 衬背铝箔 | SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | $295 |
| 2024-03-13 | 金属建筑配件 | SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | $3.7K |
| 2024-03-07 | 矿物棉 | SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | $28.0K |
| 2023-12-29 | 衬背铝箔 | SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | $246 |
| 2023-07-26 | 金属建筑配件 | SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | $1.3K |
| 2023-07-26 | 衬背铝箔 | SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | $55 |
| 2023-07-20 | 矿物棉 | SIDERISE INSULATION LIMITED | 英国 | $6.0K |
| 2023-02-27 | 非乙烯塑料袋 | NIEDAX (THAILAND) LTD. | 泰国 | $10 |
| 2023-02-27 | 铝制容器≤300升 | NIEDAX (THAILAND) LTD. | 泰国 | $150 |