Vinh Tri Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 玻璃马赛克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINH TRí PHáT
86
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314012905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQYF06D |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | 273/67 Nguyễn Văn Đậu, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINH TRÍ PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH TRI PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 273/67 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842835160858 |
| 传真 | 02835160838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Kenos Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 83 | $1.38M | 玻璃马赛克、其他马赛克块 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| Cicley Trade Ltd. | 中国 | 1 | $31 | 静止变流器、1000伏以下保险丝 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $941 |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 玻璃马赛克 | FOSHAN KENOS BUILDING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.7K |