Bao Ngoc Import Export One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU BảO NGọC

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$3.16M
出口金额
—
最近进口
2024-12-10
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $328.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $651.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $328.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $651.0K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $104.3K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号5300817338
企查查编码QVNG0WTXQQ
成立日期2023-08-22
联系地址Số nhà 058, đường Ngô Văn Sở, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU BẢO NGỌC
企业英文名称BAO NGOC IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER CO .,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 058, đường Ngô Văn Sở, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84358380123
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$1.93M
中国16$1.23M

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tang Wen He Cu Dan Bien Gioi Ha Khau Van Nam Trung Quoc越南12$1.17M未焙炒咖啡、药用植物
Tang Wenhe Customs Declaration Company of Hekou Border Port, China-Vietnam中国5$486.8K其他木炭、其他鲜果
Tang Cong Jun Cu Dan Bien Gioi Ha Khau Van Nam Trung Quoc中国3$447.8K未焙炒咖啡
Tang Wen He越南4$447.1K未焙炒咖啡、其他鲜果
Tang Wen He中国2$203.8K其他木炭、其他鲜果
Tang Cong Jun Cu Dan Bien Gioi Ha Khau Van Nam Trung Quoc越南1$135.7K未焙炒咖啡
Hekou Yinghong Trading Co., Ltd.中国6$89.8K鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Yinghong Trading Co., Ltd.越南6$89.3K鲜榴莲、其他鲜果
Yunnan New Biology Culture Co., Ltd.越南1$81.8K未焙炒咖啡

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$14.8K
2024-12-10其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$14.5K
2024-12-08其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$15.0K
2024-12-08其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$15.4K
2024-12-03其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$15.1K
2024-11-28其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD中国$15.0K
2024-11-23其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD越南$14.6K
2024-11-23其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD越南$15.0K
2024-11-22其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD越南$14.6K
2024-11-21其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD越南$15.0K

相关企业 · 同类产品

Bao Ngoc Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →