Tin Phat Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TíN PHáT EXPRESS
1
进口笔数
235
出口笔数
$178
进口金额
$49.2K
出口金额
2024-07-10
最近进口
2026-03-31
最近出口
1
供应商数
151
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316428867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB4J4AG |
| 成立日期 | 2020-08-10 |
| 联系地址 | 53 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN PHÁT EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42/43-45 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +842852311096 |
| 邮箱 | tinphatquocte.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650400 | 编结帽类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 170490 | 糖果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $178 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 233 | $47.9K |
| 越南 | 9 | $1.0K |
| 加拿大 | 1 | $121 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | 1 | $178 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Do Vi | 美国 | 13 | $2.5K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Thao Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.8K | 带壳腰果、棉针织T恤及背心 |
| Jose Armando Vasquez | 美国 | 10 | $1.7K | 其他塑料制品、其他纤维纸板容器 |
| Tani Do | 美国 | 9 | $1.6K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Tran Uyen Vi Do | 美国 | 7 | $1.5K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| VI DO | 美国 | 7 | $1.5K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Dao Sinh Thai | 美国 | 4 | $1.3K | 女式非合成套装、其他食品制剂 |
| Tran Uyen Do Vi | 美国 | 6 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、唇部化妆品 |
| Tap Hoa Tuoi Tho | 美国 | 5 | $738 | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Theresa Zee | 美国 | 4 | $651 | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 编结帽类 | CUSTOMS BROKERAGE | 越南 | $178 |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他食品制剂 | UYEN VI | — | $20 |
| 2026-03-31 | 棉制女睡衣 | UYEN VI | 美国 | $35 |
| 2026-03-31 | 其他护肤品 | UYEN VI | — | $7 |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | UYEN VI | 美国 | $3 |
| 2026-03-31 | 棉针织T恤及背心 | UYEN VI | 美国 | $23 |
| 2026-03-31 | 皮肤清洁剂 | UYEN VI | — | $6 |
| 2026-03-31 | 女棉裤 | UYEN VI | 美国 | $27 |
| 2026-03-24 | 女式纺织长裤 | VI DO | 美国 | $25 |
| 2026-03-24 | 非棉内裤 | VI DO | 美国 | $2 |
| 2026-03-24 | 非棉针织背心 | VI DO | 美国 | $29 |