Vu Gia Trading & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 农用切割刀片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xnk Vũ Gia
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106893441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDKRVR9 |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số nhà 10B, hẻm 47, ngách 197, ngõ 42, phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA TRADING AND XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10B, hẻm 47, ngách 197, ngõ 42, phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0127 - Trồng cây chè 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1076 - Sản xuất chè 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84984726707 |
| 邮箱 | contact.vugia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 843359 | 其他收割机械 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $1.24M |
| 印度 | 3 | $101.5K |
| 中国 | 2 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 10 | $1.18M | 其他收割机械、收割机零件 |
| Krishna Steel Industries | 印度 | 3 | $101.5K | 土壤机械零件、圆盘耙 |
| Topman Co., Ltd. | 日本 | 3 | $53.2K | 手锯、其他塑料制品 |
| Sichuan Mighty Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 滑轮飞轮、离合器联轴器 |
| Hangzhou Melchizedek Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| Cosmo Trading | 印度 | 1 | $6.6K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-04-17 | 其他收割机械 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $65.4K |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $190 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $17 |
| 2026-04-17 | 齿轮及变速器 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-17 | 农用切割刀片 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $153 |
| 2026-04-17 | 其他收割机械 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $52.7K |
| 2026-04-17 | 传动轴及曲柄 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-04-17 | 农用切割刀片 | Ochiai Cutlery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $102 |