Song Ma Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Song Mã

33
进口笔数
272
出口笔数
$1.13M
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 7 笔2023-11进口 $32.1K · 1 笔出口 $33.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2024-01进口 $124.8K · 3 笔出口 $53.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 10 笔2024-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-05进口 $32.3K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-06进口 $31.0K · 1 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-07进口 $61.9K · 2 笔出口 $29.4K · 7 笔2024-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $57.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 5 笔2024-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $40.6K · 11 笔2024-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $24.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 8 笔2025-01进口 $32.3K · 1 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 7 笔2025-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 9 笔2025-06进口 $30.7K · 1 笔出口 $27.6K · 8 笔2025-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 7 笔2025-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2025-11进口 $28.7K · 1 笔出口 $31.8K · 7 笔2025-12进口 $41.3K · 1 笔出口 $26.8K · 5 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-02进口 $35.6K · 2 笔出口 $24.0K · 6 笔2026-03进口 $137.6K · 2 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-04进口 $93.4K · 1 笔出口 $12.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 7 笔2023-11进口 $32.1K · 1 笔出口 $33.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 6 笔2024-01进口 $124.8K · 3 笔出口 $53.9K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 10 笔2024-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $10.5K · 4 笔2024-05进口 $32.3K · 1 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-06进口 $31.0K · 1 笔出口 $30.4K · 3 笔2024-07进口 $61.9K · 2 笔出口 $29.4K · 7 笔2024-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $57.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 5 笔2024-10进口 $31.3K · 1 笔出口 $40.6K · 11 笔2024-11进口 $32.3K · 1 笔出口 $24.6K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 8 笔2025-01进口 $32.3K · 1 笔出口 $6.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 7 笔2025-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $32.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 9 笔2025-06进口 $30.7K · 1 笔出口 $27.6K · 8 笔2025-07进口 $30.4K · 1 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 7 笔2025-09进口 $27.6K · 1 笔出口 $25.3K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 7 笔2025-11进口 $28.7K · 1 笔出口 $31.8K · 7 笔2025-12进口 $41.3K · 1 笔出口 $26.8K · 5 笔2026-01进口 $30.0K · 1 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-02进口 $35.6K · 2 笔出口 $24.0K · 6 笔2026-03进口 $137.6K · 2 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-04进口 $93.4K · 1 笔出口 $12.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0200689958
企查查编码QVNFUSWH2C
成立日期2006-09-22
联系地址Số 4 lô 14 ngõ Lâm Tường, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SONG MÃ
企业英文名称SONG MA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 lô 14 ngõ Lâm Tường, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02253913036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
392321聚乙烯袋
392310塑料包装箱
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$958.1K
美国2$90.7K
沙特阿拉伯1$81.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南250$1.11M
韩国9$279.1K
美国8$179.7K
日本1$24.2K
斯里兰卡4$8.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd.中国11$411.5K自粘塑料片、自粘纸板
Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd.中国7$170.8K自粘塑料片、自粘纸板
Shandong Topever International Trade Co., Ltd.中国5$154.2K自粘塑料片、聚丙烯塑料
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾3$132.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡2$106.2K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Montachem International Inc.美国1$56.4K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Tianjin Thehead Packing Co., Ltd.中国2$55.2K烯烃聚合物、其他乙烯聚合物
Juxian Oute Commerce & Trade Co., Ltd.中国1$43.7K自粘塑料片
SONGMA PRODUCTION & TRADING中国1$40其他电路开关装置

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南36$437.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Evans Corp. Ltd.韩国9$279.1K乙烯聚合物塑料
Greenworks Co., Ltd.越南18$278.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd.越南38$94.6K安全气囊零件、其他纸制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南29$79.7K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南22$57.3K电动机及零件、其他钢铁制品
Lihit Lab Vietnam Inc.越南15$24.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南27$13.7K其他塑料制品、塑料配件
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南18$13.0K塑料配件、电气装置零件
Yazaki Haiphong Co., Ltd.越南16$9.7K自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-14自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$32.7K
2026-04-14自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$32.7K
2026-04-14自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-14自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2026-04-14自粘塑料片SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2026-03-10低密度聚乙烯VINOMIG SINGAPORE PTE LTD沙特阿拉伯$81.2K
2026-03-09低密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC中国$2.9K
2026-03-09低密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC中国$10.1K
2026-03-09低密度聚乙烯MONTACHEM INTERNATIONAL INC中国$2.9K

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23乙烯聚合物塑料GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$1.3K
2026-04-23乙烯聚合物塑料GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$377
2026-04-23乙烯聚合物塑料GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$2.0K
2026-04-23乙烯聚合物塑料GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$1.6K
2026-04-23乙烯聚合物塑料GREENWORKS CO LTD (THAI BINH)越南$1.1K
2026-04-21聚乙烯袋OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$612
2026-04-21聚乙烯袋OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$276
2026-04-21聚乙烯袋OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$2.8K
2026-04-07自粘塑料卷LIHIT LAB VIETNAM INC越南$2.0K
2026-04-07自粘塑料卷LIHIT LAB VIETNAM INC越南$58

相关企业 · 同类产品

Song Ma Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →