Song Ma Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Song Mã
33
进口笔数
272
出口笔数
$1.13M
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
9
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200689958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUSWH2C |
| 成立日期 | 2006-09-22 |
| 联系地址 | Số 4 lô 14 ngõ Lâm Tường, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT SONG MÃ |
| 企业英文名称 | SONG MA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 lô 14 ngõ Lâm Tường, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02253913036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $958.1K |
| 美国 | 2 | $90.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $81.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $1.11M |
| 韩国 | 9 | $279.1K |
| 美国 | 8 | $179.7K |
| 日本 | 1 | $24.2K |
| 斯里兰卡 | 4 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Becdec New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $411.5K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 7 | $170.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Shandong Topever International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $154.2K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 3 | $132.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinomig Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $106.2K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Montachem International Inc. | 美国 | 1 | $56.4K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Tianjin Thehead Packing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.2K | 烯烃聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Juxian Oute Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.7K | 自粘塑料片 |
| SONGMA PRODUCTION & TRADING | 中国 | 1 | $40 | 其他电路开关装置 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $437.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Evans Corp. Ltd. | 韩国 | 9 | $279.1K | 乙烯聚合物塑料 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 18 | $278.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 38 | $94.6K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $79.7K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 22 | $57.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Lihit Lab Vietnam Inc. | 越南 | 15 | $24.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 27 | $13.7K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $13.0K | 塑料配件、电气装置零件 |
| Yazaki Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $9.7K | 自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 自粘塑料片 | SHANDONG BECDEC NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-10 | 低密度聚乙烯 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $81.2K |
| 2026-03-09 | 低密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-09 | 低密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-09 | 低密度聚乙烯 | MONTACHEM INTERNATIONAL INC | 中国 | $2.9K |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $377 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $612 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-21 | 聚乙烯袋 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 自粘塑料卷 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $58 |