Phat Nihon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 合成纤维毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và VậN TảI HùNG PHươNG
79
进口笔数
0
出口笔数
$814.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317488058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ171GMF |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | 27 Đường số 5, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT NIHON |
| 企业英文名称 | PHAT NIHON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6629 - Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0907272867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 460199 | 其他编结制品 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $814.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heshan Zhaofengda Textile Co., Ltd. | 中国 | 44 | $450.9K | 其他毯子、合成纤维毯 |
| Yiwu Starlight Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $158.6K | 合成纤维毯、其他毯子 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $74.0K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Fangchenggang City Xinjun Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.8K | 聚合物胶粘剂、合成机织布 |
| Kehua International Ltd. | 中国 | 4 | $30.4K | 竹编产品、其他编结制品 |
| Nanjing Pingxijia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.9K | 纤维素卫生纸卷、其他钢棒 |
| Dongxing Jingsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.5K | 氧化铁、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 合成纤维毯 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-17 | 合成纤维毯 | YIWU STARLIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-17 | 合成纤维毯 | YIWU STARLIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-10 | 其他编结制品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-27 | 合成纤维毯 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-27 | 其他纺织铺地制品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-02-12 | 其他编结制品 | HESHAN ZHAOFENGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-12 | 塑料家用制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-02-12 | 塑料家用制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-12 | 合成纤维毯 | YIWU STARLIGHT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |