Su Nghiep Thinh Construction Trading Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG Sự NGHIệP THịNH
77
进口笔数
5
出口笔数
$1.44M
进口金额
$69.9K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-02-12
最近出口
24
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317064404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BMS0Y3 |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | 447A đường Tỉnh lộ 8, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SỰ NGHIỆP THỊNH |
| 企业英文名称 | SU NGHIEP THINH CONSTRUCTION TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 447A đường Tỉnh lộ 8, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84707551709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.27M |
| 意大利 | 3 | $64.5K |
| 韩国 | 6 | $60.8K |
| 日本 | 1 | $19.8K |
| 中国台湾 | 1 | $12.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $64.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai'an Guanyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $565.9K | 人造纤维绳 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $206.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Jincheng Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $120.8K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.3K | 其他自行车零件、玩具模型 |
| Jiangsu BH Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.5K | 车桥及零件、车辆悬挂零件 |
| Moore & Giles, Inc. | 意大利 | 3 | $64.5K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.6K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Dalian Uro International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.7K | 其他石制品、粘土及膨润土 |
| Kaufmann | 美国 | 3 | $15.7K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deltran USA | 美国 | 1 | $41.1K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Biozone Scientific America LLC | 美国 | 1 | $21.6K | 气体过滤机械 |
| Gaim Regiomontana, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $4.5K | 980200、其他塑料制品 |
| Restoration Hardware, Inc. | 美国 | 1 | $1.7K | 人造机织地毯、人造机织地毯 |
| AMERICAN LEATHER | 1 | $1.1K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 高强力机织物 | DENVER MODERN | 韩国 | $2.6K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 高强力机织物 | RESTORATION HARDWARE INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-02-03 | 加工牛马皮革 | AMERICAN LEATHER | — | $1.1K |
| 2026-01-31 | 其他亚麻织物 | GAIM REGIOMONTANA SA DE CV | — | $1.1K |
| 2026-01-31 | 其他亚麻织物 | GAIM REGIOMONTANA SA DE CV | — | $642 |
| 2026-01-31 | 其他亚麻织物 | GAIM REGIOMONTANA SA DE CV | — | $1.1K |
| 2026-01-31 | 其他亚麻织物 | GAIM REGIOMONTANA SA DE CV | — | $1.6K |
| 2023-07-10 | 气体过滤机械 | BIOZONE SCIENTIFIC AMERICAL LLC | 美国 | $21.6K |
| 2023-06-29 | 静止变流器 | DELTRAN USA | 美国 | $11.7K |
| 2023-06-29 | 静止变流器 | DELTRAN USA | 美国 | $29.4K |