LEON HEALTHCARE INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư LEON HEALTHCARE
4
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317530969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J77PY9 |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 1433 Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Mỹ Toàn 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ LEON HEALTHCARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1433 Nguyễn Văn Linh, Khu Phố Mỹ Toàn 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84966898567 |
| 邮箱 | admin@leonhealthcare.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.2K |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
| 法国 | 2 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IMEDCO TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 1 | $34.0K | 非木预制建筑、自粘塑料卷 |
| IMEDCO ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 第90章仪器零件、自粘塑料片 |
| GE HEALTHCARE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $360 | 超声波扫描仪、X射线设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 固态存储设备 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 法国 | $180 |
| 2025-04-19 | 固态存储设备 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 法国 | $180 |
| 2024-12-07 | 固态存储设备 | GE HEALTHCARE PTE LTD | 法国 | $180 |
| 2024-09-26 | 其他塑料建材 | IMEDCO ASIA SDN BHD | 中国 | $185 |
| 2024-09-26 | 木螺钉 | IMEDCO ASIA SDN BHD | 瑞士 | $9 |
| 2024-09-26 | 其他塑料制品 | IMEDCO ASIA SDN BHD | 瑞士 | $6 |
| 2024-09-26 | 铝制结构体 | IMEDCO ASIA SDN BHD | 瑞士 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 其他铜制品 | IMEDCO TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $34.0K |