Cosmic Equipment Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị COSMIC
48
进口笔数
0
出口笔数
$146.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311027484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQCV76J |
| 成立日期 | 2011-07-29 |
| 联系地址 | 104/5 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ COSMIC |
| 企业英文名称 | COSMIC EQUIPMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/24D Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84837716388 |
| 邮箱 | quoctran38@yahoo.com |
| 传真 | 0837716088 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $55.6K |
| 意大利 | 13 | $33.3K |
| 西班牙 | 16 | $24.4K |
| 德国 | 2 | $21.7K |
| 韩国 | 5 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sammic Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $23.2K | 热饮食品加热设备、包装机械 |
| M Vista Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $21.7K | 家用炊具 |
| Weifang Minfly Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.4K | 纸制餐具、其他塑纺箱盒 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 4 | $20.0K | 125W以下风扇、电动机及零件 |
| Unique Daesung Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $11.5K | 冷藏冷冻组合机、商用洗碗机 |
| IMESA S.p.A. | 意大利 | 3 | $7.4K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| Swedlinghaus S.r.l. | 意大利 | 3 | $6.6K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
| Shanghai Target Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| Dr. Zanollini S.R.L. | 意大利 | 2 | $5.2K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| FM Calefaccion S.L. | 西班牙 | 3 | $3.8K | 家用炊具、电热器具零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 家用炊具 | M VISTA PTE LTD | 德国 | $10.8K |
| 2025-11-07 | 冷藏家具 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-13 | 不锈钢家用制品 | SAMMIC ASIA PTE LTD | 西班牙 | $71 |
| 2025-10-13 | 包装机械 | SAMMIC ASIA PTE LTD | 西班牙 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 不锈钢家用制品 | SAMMIC ASIA PTE LTD | 西班牙 | $385 |
| 2025-09-29 | 家用炊具 | FM CALEFACCION S L | 西班牙 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 家用炊具 | FM CALEFACCION S L | 西班牙 | $867 |
| 2025-08-11 | 家用炊具 | M VISTA PTE LTD | 德国 | $10.9K |
| 2025-03-17 | 家用炊具 | FM CALEFACCION SL | 西班牙 | $531 |
| 2025-03-17 | 肉类家禽加工机 | SAMMIC ASIA PTE LTD | 西班牙 | $3.6K |