LONG DUONG GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ XANH LONG DươNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$312.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700872169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWHD2F9 |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Ngõ 188, đường Phạm Thận Duật, phố Hương Phúc, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ XANH LONG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | LONG DUONG GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 188, đường Phạm Thận Duật, phố Hương Phúc, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | +84973617357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $148.8K |
| 以色列 | 3 | $143.8K |
| 中国 | 3 | $14.2K |
| 韩国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | 3 | $143.8K | 乙烯聚合物塑料、合成机织布 |
| Vis & Son Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $129.5K | 乙烯聚合物塑料 |
| CHING YANG CO., LTD | 泰国 | 1 | $19.3K | 纱布、合成纤维织物 |
| BAODING ANYOU INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $9.8K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| BYOUNG JUE AGRICULTURAL CO | 韩国 | 1 | $5.8K | 自粘塑料卷、钢铁钉及U形钉 |
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 乙烯聚合物塑料 | Vis & Son Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-01-06 | 乙烯聚合物塑料 | Vis & Son Co., Ltd. | 泰国 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 乙烯聚合物塑料 | Vis & Son Co., Ltd. | 泰国 | $6.0K |
| 2025-05-22 | 乙烯聚合物塑料 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $6.3K |
| 2025-05-22 | 乙烯聚合物塑料 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $8.3K |
| 2025-05-22 | 乙烯聚合物塑料 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $2.7K |
| 2025-05-22 | 乙烯聚合物塑料 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $9.3K |
| 2025-05-22 | 乙烯聚合物塑料 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $4.7K |
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-04-28 | 非电动绞车 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $98 |