Sports World Commercial & Building Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG THế GIớI THể THAO
11
进口笔数
0
出口笔数
$117.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108207761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PA5F2E |
| 成立日期 | 2018-03-30 |
| 联系地址 | Số 33, NV20A, khu đô thị Lideco, Bắc Quốc Lộ 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THẾ GIỚI THỂ THAO |
| 企业英文名称 | SPORTS WORLD COMMERCIAL AND BUILDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 ngách 23/2, Cao Xá 3, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 0946795885 |
| 邮箱 | hoangvan@vecgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 842420 | 喷枪 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $117.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $90.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Hebei Dongxing Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Shandong Mukun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他户外娱乐设备 |
| Dongguan Siboasi Sports Goods Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他功能机器、其他户外娱乐设备 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $6 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 自粘塑料卷 | Hebei Dongxing Plastic Co., Ltd. | 中国 | $666 |
| 2025-03-31 | 聚氯乙烯覆材 | HEBEI DONGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-03-31 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI DONGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-03-31 | PVC单丝棒材 | HEBEI DONGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $414 |
| 2025-03-31 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI DONGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-03-31 | PVC地板/墙覆盖物 | HEBEI DONGXING PLASTIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-06-10 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-06-10 | PVC地板/墙覆盖物 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-06-10 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-06-10 | 聚氯乙烯覆材 | SHIJIAZHUANG ENLIO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |