SKG Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 606 笔 · 主营 PET塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SKG

0
进口笔数
606
出口笔数
$0
进口金额
$13.34M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $783.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $322.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $342.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $314.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $637.3K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $571.5K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $573.9K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $448.7K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $448.7K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.9K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $533.9K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $561.0K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $783.2K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $528.3K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $577.9K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $590.1K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $431.2K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $491.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.0K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.4K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $322.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $189.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $342.3K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $314.1K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $461.6K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $637.3K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $394.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $571.5K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $573.9K · 23 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $448.7K · 19 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $448.7K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410.9K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $533.9K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $414.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $561.0K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $783.2K · 30 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $528.3K · 21 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $577.9K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $590.1K · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $431.2K · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $406.2K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 51 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 35 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $522.9K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $491.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号0110362651
企查查编码QVN7E7H3JN
成立日期2023-05-24
联系地址Số nhà 178 phố Yên Lãng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SKG
企业英文名称SKG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 178 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84904964877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392590其他塑料建材
392112PVC泡沫板
392061聚碳酸酯塑料片
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国233$6.75M
印度355$6.36M
印度尼西亚4$91.4K
马来西亚4$64.9K
菲律宾6$26.0K
澳大利亚3$25.1K
希腊1$21.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Berkin Co., Ltd.泰国34$1.24M非泡沫塑料片、PET塑料片材
Shri Ganesh International印度37$1.03M其他塑料建材、PVC泡沫板
Sangthai Metalsheet Co., Ltd.泰国23$989.9KPET塑料片材、聚碳酸酯塑料片
D. Chandresh Steels Pvt. Ltd.印度47$945.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、涂层钢板
Skyplus Intertrade Co., Ltd.泰国21$832.3K非泡沫塑料片、PET塑料片材
Nexus Trading Co.印度31$600.5K其他塑料建材、PVC泡沫板
Glite Polyplast印度21$496.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材
NetTech International Co., Ltd.泰国20$367.5KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Patrawala Trading Co.印度18$332.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料建材
Jejos Enterprises印度46$114.1K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

出口(共 606)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$890
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$2.7K
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$825
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$3.3K
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$510
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$890
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$255
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$1.8K
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$825
2026-04-28PET塑料片材Berkin Co., Ltd.泰国$825

相关企业 · 同类产品

SKG Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →