SKG Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 606 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SKG
0
进口笔数
606
出口笔数
$0
进口金额
$13.34M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
72
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110362651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E7H3JN |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số nhà 178 phố Yên Lãng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SKG |
| 企业英文名称 | SKG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 178 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84904964877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 233 | $6.75M |
| 印度 | 355 | $6.36M |
| 印度尼西亚 | 4 | $91.4K |
| 马来西亚 | 4 | $64.9K |
| 菲律宾 | 6 | $26.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $25.1K |
| 希腊 | 1 | $21.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berkin Co., Ltd. | 泰国 | 34 | $1.24M | 非泡沫塑料片、PET塑料片材 |
| Shri Ganesh International | 印度 | 37 | $1.03M | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Sangthai Metalsheet Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $989.9K | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
| D. Chandresh Steels Pvt. Ltd. | 印度 | 47 | $945.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、涂层钢板 |
| Skyplus Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 21 | $832.3K | 非泡沫塑料片、PET塑料片材 |
| Nexus Trading Co. | 印度 | 31 | $600.5K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Glite Polyplast | 印度 | 21 | $496.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料建材 |
| NetTech International Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $367.5K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Patrawala Trading Co. | 印度 | 18 | $332.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料建材 |
| Jejos Enterprises | 印度 | 46 | $114.1K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
出口(共 606)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $890 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $825 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $510 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $890 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $255 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $825 |
| 2026-04-28 | PET塑料片材 | Berkin Co., Ltd. | 泰国 | $825 |