MTA Trading and Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$9.5K
出口金额
—
最近进口
2023-08-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1801748141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GGNK9D |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Số A1-06, Đường số 11, KDC Nam Long 2, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT MTA - CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | MTA CAN THO TRADING AND ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A1-06, Đường số 11, KDC Nam Long 2, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0988255651 |
| 邮箱 | jscmta@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 不可调扳手 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $181 |
| 2023-08-23 | 不可调扳手 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $40 |
| 2023-08-23 | 其他泵和提升机 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-08-23 | 聚合物基油漆 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $37 |
| 2023-08-23 | 可互换钻具 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $54 |
| 2023-08-23 | 手动螺丝刀 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $91 |
| 2023-08-23 | 不可调扳手 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $114 |
| 2023-08-23 | 可互换钻具 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $41 |
| 2023-07-26 | 塑料管件 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-07-26 | 可互换钻具 | OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD | 越南 | $55 |