Vietbuy247 Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Vietbuy247
15
进口笔数
0
出口笔数
$141.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313606455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUS284Q |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | M5-54, khu C, 88 đường Phước Thiện, khu phố Phước Thiện, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VIETBUY247 |
| 企业英文名称 | VIETBUY247 TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 đường A5, khu đô thị Đông Tăng Long, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0945090308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820130 | 手工工具 |
| 940550 | 非电照明器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $141.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $98.2K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| ZIISE Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.4K | 其他塑料制品、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $406 |
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $489 |
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $852 |
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $262 |
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $707 |
| 2024-01-08 | 贱金属配件 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-01-08 | 其他塑料制品 | Shenzhen Desheng Industry Co., Ltd. | 中国 | $341 |