Green Nature Agricultural Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP GREEN NATURE
77
进口笔数
3
出口笔数
$4.08M
进口金额
$52.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-10
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318120637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6K2DMU |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | 468/4/6 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP GREEN NATURE |
| 企业英文名称 | GREEN NATURE AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 đường số 7, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | 02513560107 |
| 邮箱 | nfc-factory@naturefoods.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071234 | 干香菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $4.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao See East International Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.03M | 混合蔬菜、药用植物 |
| Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $741.8K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Xinghua Kangying Foods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $206.6K | 混合蔬菜 |
| Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $93.7K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Xiamen Ruifoods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 冷冻甜玉米、冷冻豌豆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINGHUA KANGYING FOODS CO., LTD | 1 | $22.7K | 混合蔬菜 | |
| Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 混合蔬菜 |
| Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 混合蔬菜 | XINGHUA KANGYING FOODS CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-16 | 混合蔬菜 | XINGHUA KANGYING FOODS CO LTD | 中国 | $53.0K |
| 2026-04-07 | 混合蔬菜 | JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $91.3K |
| 2026-04-07 | 混合蔬菜 | JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $91.3K |
| 2026-03-23 | 冷冻甜玉米 | XIAMEN RUIFOODS CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-02-10 | 混合蔬菜 | JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-02-04 | 混合蔬菜 | JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.8K |
| 2026-01-21 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $61.4K |
| 2026-01-07 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-07 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 混合蔬菜 | XINGHUA KANGYING FOODS CO., LTD | — | $22.7K |
| 2025-11-12 | 混合蔬菜 | JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-28 | 混合蔬菜 | NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD | 中国 | $22.1K |