Green Nature Agricultural Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 混合蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP GREEN NATURE

77
进口笔数
3
出口笔数
$4.08M
进口金额
$52.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-02-10
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $350.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $155.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $206.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.8K · 9 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $144.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $298.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $237.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.3K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-12进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.3K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $350.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $155.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $206.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.8K · 9 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-11进口 $144.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $254.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $298.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $237.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $221.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.3K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-12进口 $122.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $151.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.3K · 2 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $288.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318120637
企查查编码QVNK6K2DMU
成立日期2023-10-23
联系地址468/4/6 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP GREEN NATURE
企业英文名称GREEN NATURE AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 đường số 7, khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
电话02513560107
邮箱nfc-factory@naturefoods.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
071040冷冻甜玉米
071234干香菇

出口

HS 编码产品
071290混合蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$4.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$30.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao See East International Trade Co., Ltd.中国57$3.03M混合蔬菜、药用植物
Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd.中国12$741.8K混合蔬菜、其他蔬菜制品
Xinghua Kangying Foods Co., Ltd.中国4$206.6K混合蔬菜
Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd.中国3$93.7K混合蔬菜、辣椒粉
Xiamen Ruifoods Co., Ltd.中国1$12.7K冷冻甜玉米、冷冻豌豆

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XINGHUA KANGYING FOODS CO., LTD1$22.7K混合蔬菜
Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd.中国1$22.1K混合蔬菜
Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd.中国1$8.0K混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16混合蔬菜XINGHUA KANGYING FOODS CO LTD中国$53.0K
2026-04-16混合蔬菜XINGHUA KANGYING FOODS CO LTD中国$53.0K
2026-04-07混合蔬菜JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD中国$91.3K
2026-04-07混合蔬菜JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD中国$91.3K
2026-03-23冷冻甜玉米XIAMEN RUIFOODS CO LTD中国$12.7K
2026-02-10混合蔬菜JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD中国$30.4K
2026-02-04混合蔬菜JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD中国$60.8K
2026-01-21混合蔬菜QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD中国$61.4K
2026-01-07混合蔬菜QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD中国$7.0K
2026-01-07混合蔬菜QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD中国$6.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10混合蔬菜XINGHUA KANGYING FOODS CO., LTD$22.7K
2025-11-12混合蔬菜JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD中国$8.0K
2024-10-28混合蔬菜NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD中国$22.1K

相关企业 · 同类产品

Green Nature Agricultural Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →