Thanh Binh 686 Import Export Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Thanh Bình 686
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106740195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32EBXT6 |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Ô 12, TT27, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG THANH BÌNH 686 |
| 企业英文名称 | THANH BINH 686 IMPORT EXPORT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 12, TT27, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842466641686 |
| 传真 | 0466642686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842420 | 喷枪 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 700600 | 加工玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 26 | $758.1K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| Ningbo Zhongrui Ruyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $329.6K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Ningbo Peaceport Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $256.6K | 女式针织衬衫、人造宝石 |
| Jinan Xindui Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.2K | 其他钢铁结构体、陶瓷瓦 |
| Shandong Blue Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 铝制结构体、隔热玻璃单元 |
| Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.1K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Weifang Nabotu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 聚合物胶粘剂、氨基树脂初级形状 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.6K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Shandong Wosai New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.9K |