Thanh Binh 686 Import Export Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Và Xây Dựng Thanh Bình 686

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $94.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $77.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106740195
企查查编码QVN32EBXT6
成立日期2015-01-08
联系地址Ô 12, TT27, khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG THANH BÌNH 686
企业英文名称THANH BINH 686 IMPORT EXPORT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô 12, TT27, khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng
电话+842466641686
传真0466642686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
700719钢化安全玻璃
830140其他金属锁
700800隔热玻璃单元
830210贱金属铰链
842420喷枪
350691聚合物胶粘剂
390931氨基树脂初级形状
700600加工玻璃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国56$1.54M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huayi Supply Chain Management Co., Ltd.中国26$758.1K球面滚子轴承、滚珠轴承
Ningbo Zhongrui Ruyi Import & Export Co., Ltd.中国9$329.6K1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂
Ningbo Peaceport Import & Export Co., Ltd.中国6$256.6K女式针织衬衫、人造宝石
Jinan Xindui Building Materials Co., Ltd.中国6$89.2K其他钢铁结构体、陶瓷瓦
Shandong Blue Glass Technology Co., Ltd.中国1$24.3K铝制结构体、隔热玻璃单元
Guangxi Yuanda Glass Energy Saving Technology Joint Stock Co., Ltd.中国2$24.1K隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Weifang Nabotu International Trade Co., Ltd.中国2$21.8K聚合物胶粘剂、氨基树脂初级形状
Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd.中国3$20.6K水净化机械、其他电气开关
Shandong Wosai New Materials Technology Co., Ltd.中国1$13.2K1kg以下胶粘剂、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.5K
2026-04-21胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-21胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16.5K
2026-04-21胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.2K
2026-04-21胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-21胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-21胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.2K
2026-04-21胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.3K
2026-04-06胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.6K
2026-04-06胶粘填料NINGBO PEACEPORT IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh 686 Import Export Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →