An Thanh Cu Import-Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 621 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN THàNH Cư
621
进口笔数
0
出口笔数
$19.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314954014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCT48EB |
| 成立日期 | 2018-03-29 |
| 联系地址 | Số 85/20A An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN THÀNH CƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85/20A An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0965129819 |
| 邮箱 | congtythanhcu2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 170490 | 糖果 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 515 | $17.77M |
| 中国 | 106 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MJ Ex Im Co., Ltd. | 泰国 | 210 | $6.93M | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Going Wealth Co., Ltd. | 泰国 | 90 | $3.49M | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| Unifirms Co., Ltd. | 泰国 | 71 | $2.76M | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | 63 | $2.46M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Mingjeaw Ltd. | 泰国 | 29 | $873.8K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Tuoyi (Fujian) Business Management Co., Ltd. | 中国 | 50 | $769.2K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Suzhou Sunrise Food Co., Ltd. | 中国 | 23 | $692.6K | 加工桃及油桃、其他加工水果 |
| Charoenchai Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $310.5K | 其他加工水果 |
| Suzhou Jinshuo Foods Co., Ltd. | 中国 | 13 | $294.0K | 加工桃及油桃 |
| Ocean Perfect Group Ltd. | 中国 | 13 | $286.9K | 加工桃及油桃、其他蔬菜制品 |
近期贸易明细
进口(共 621)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 加工桃及油桃 | SUZHOU SUNRISE FOOD CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 加工桃及油桃 | SUZHOU SUNRISE FOOD CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | MJ Ex-Im Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |