An Thanh Cu Import-Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 681 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN THàNH Cư

681
进口笔数
0
出口笔数
$22.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $295.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $356.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $369.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $409.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $395.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $353.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $489.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $379.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $403.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $401.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $374.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $576.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $451.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $508.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $365.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $388.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $445.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.01M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.12M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $716.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $774.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $767.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.22M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $924.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $668.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $761.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $793.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $674.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $834.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $295.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $356.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $369.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $409.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $395.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $249.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $353.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $489.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $379.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $403.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $401.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $367.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $374.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $576.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $451.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $508.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $365.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $388.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $445.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.01M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.06M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.12M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $716.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $774.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $767.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.22M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $924.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $668.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $761.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $793.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $674.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $834.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314954014
企查查编码QVNCCT48EB
成立日期2018-03-29
联系地址Số 85/20A An Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN THÀNH CƯ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 85/20A An Dương Vương, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0965129819
邮箱congtythanhcu2018@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
190531甜饼干
200899其他加工水果
170490糖果
200870加工桃及油桃
190532华夫饼威化饼
160419其他鱼制品
190190其他食品制剂
160413沙丁鱼制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国567$19.90M
中国114$2.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MJ Ex Im Co., Ltd.泰国210$6.93M其他食品制剂、其他加工水果
Going Wealth Co., Ltd.泰国105$3.97M零售清洁粉剂、纺织染色助剂
MJ Ex-Im Co., Ltd.泰国86$3.49M其他食品制剂、其他食品制剂
Unifirms Co., Ltd.泰国77$3.11M甜饼干、华夫饼威化饼
Mingjeaw Ltd.泰国29$873.8K其他食品制剂、其他食品制剂
Tuoyi (Fujian) Business Management Co., Ltd.中国54$828.7K其他食品制剂、甜饼干
Suzhou Sunrise Food Co., Ltd.中国27$810.0K加工桃及油桃、其他加工水果
Ming Jeaw Co., Ltd.泰国14$465.3K零售清洁粉剂、其他食品制剂
Charoenchai Consultant Co., Ltd.泰国20$310.5K其他加工水果
Suzhou Jinshuo Foods Co., Ltd.中国13$294.0K加工桃及油桃

近期贸易明细

进口(共 681)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29加工桃及油桃Suzhou Sunrise Food Co., Ltd.中国$6.9K
2026-07-29其他食品制剂Suzhou Sunrise Food Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-29加工桃及油桃Suzhou Sunrise Food Co., Ltd.中国$6.9K
2026-07-29其他食品制剂Suzhou Sunrise Food Co., Ltd.中国$12.0K
2026-07-29其他食品制剂Suzhou Sunrise Food Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-29其他食品制剂Suzhou Sunrise Food Co., Ltd.中国$12.0K
2026-07-28其他加工水果Ming Jeaw Co., Ltd.泰国$8.3K
2026-07-28其他加工水果Ming Jeaw Co., Ltd.泰国$8.3K
2026-07-28其他加工水果Ming Jeaw Co., Ltd.泰国$10.9K
2026-07-28其他鱼制品Going Wealth Co., Ltd.泰国$27.4K

相关企业 · 同类产品

An Thanh Cu Import-Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →